ill-suited job
không phù hợp với công việc
being ill-suited
không phù hợp
was ill-suited
không phù hợp
ill-suited candidate
ứng viên không phù hợp
ill-suited role
vai trò không phù hợp
finds ill-suited
thấy không phù hợp
ill-suited position
vị trí không phù hợp
seem ill-suited
có vẻ không phù hợp
ill-suited time
thời điểm không phù hợp
ill-suited choice
sự lựa chọn không phù hợp
he was ill-suited for the role due to a lack of experience.
anh ấy không phù hợp với vai trò đó do thiếu kinh nghiệm.
the heavy boots were ill-suited for climbing the rocky terrain.
những đôi ủng nặng nề không phù hợp để leo lên địa hình đá gồ ghề.
a formal suit is ill-suited for a casual beach vacation.
một bộ vest lịch sự không phù hợp với một kỳ nghỉ trên bãi biển bình dị.
the tiny apartment was ill-suited for a family of four.
căn hộ nhỏ bé không phù hợp với một gia đình bốn người.
his aggressive style was ill-suited to the collaborative team environment.
phong cách hung hăng của anh ấy không phù hợp với môi trường làm việc nhóm hợp tác.
the old software was ill-suited to handle the increasing data volume.
phần mềm cũ không phù hợp để xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.
a manual gearbox is ill-suited for stop-and-go city driving.
hộp số tay không phù hợp để lái xe trong thành phố thường xuyên dừng và đi.
the complex project was ill-suited for a novice team.
dự án phức tạp không phù hợp với một đội ngũ mới bắt đầu.
a wool sweater is ill-suited for a hot summer day.
một chiếc áo len không phù hợp với một ngày hè nóng nực.
the company's strategy was ill-suited to the changing market conditions.
chiến lược của công ty không phù hợp với những điều kiện thị trường đang thay đổi.
a rigid mindset is ill-suited for navigating a dynamic workplace.
tư duy cứng nhắc không phù hợp để điều hướng một nơi làm việc năng động.
ill-suited job
không phù hợp với công việc
being ill-suited
không phù hợp
was ill-suited
không phù hợp
ill-suited candidate
ứng viên không phù hợp
ill-suited role
vai trò không phù hợp
finds ill-suited
thấy không phù hợp
ill-suited position
vị trí không phù hợp
seem ill-suited
có vẻ không phù hợp
ill-suited time
thời điểm không phù hợp
ill-suited choice
sự lựa chọn không phù hợp
he was ill-suited for the role due to a lack of experience.
anh ấy không phù hợp với vai trò đó do thiếu kinh nghiệm.
the heavy boots were ill-suited for climbing the rocky terrain.
những đôi ủng nặng nề không phù hợp để leo lên địa hình đá gồ ghề.
a formal suit is ill-suited for a casual beach vacation.
một bộ vest lịch sự không phù hợp với một kỳ nghỉ trên bãi biển bình dị.
the tiny apartment was ill-suited for a family of four.
căn hộ nhỏ bé không phù hợp với một gia đình bốn người.
his aggressive style was ill-suited to the collaborative team environment.
phong cách hung hăng của anh ấy không phù hợp với môi trường làm việc nhóm hợp tác.
the old software was ill-suited to handle the increasing data volume.
phần mềm cũ không phù hợp để xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.
a manual gearbox is ill-suited for stop-and-go city driving.
hộp số tay không phù hợp để lái xe trong thành phố thường xuyên dừng và đi.
the complex project was ill-suited for a novice team.
dự án phức tạp không phù hợp với một đội ngũ mới bắt đầu.
a wool sweater is ill-suited for a hot summer day.
một chiếc áo len không phù hợp với một ngày hè nóng nực.
the company's strategy was ill-suited to the changing market conditions.
chiến lược của công ty không phù hợp với những điều kiện thị trường đang thay đổi.
a rigid mindset is ill-suited for navigating a dynamic workplace.
tư duy cứng nhắc không phù hợp để điều hướng một nơi làm việc năng động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay