unassailed

[Mỹ]/ˌʌnəˈseɪld/
[Anh]/ˌʌnəˈseɪld/

Dịch

adj.không bị tấn công hoặc bị công kích

Cụm từ & Cách kết hợp

unassailed confidence

niềm tin không bị tấn công

unassailed reputation

danh tiếng không bị tấn công

unassailed position

vị thế không bị tấn công

unassailed authority

quyền lực không bị tấn công

unassailed truth

sự thật không bị tấn công

unassailed peace

hòa bình không bị tấn công

unassailed strength

sức mạnh không bị tấn công

unassailed loyalty

lòng trung thành không bị tấn công

unassailed integrity

tính toàn vẹn không bị tấn công

unassailed will

ý chí không bị tấn công

Câu ví dụ

the mountain stood unassailed by any storm.

ngọn núi đứng vững mà không bị bất kỳ cơn bão nào tấn công.

her reputation remained unassailed despite the rumors.

danh tiếng của cô vẫn không bị ảnh hưởng bất chấp những lời đồn.

the fortress was unassailed for centuries.

pháo đài đã không bị tấn công trong nhiều thế kỷ.

his confidence was unassailed by the criticism.

sự tự tin của anh không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.

the theory remained unassailed by new evidence.

lý thuyết vẫn không bị ảnh hưởng bởi những bằng chứng mới.

her position in the company was unassailed.

vị trí của cô trong công ty không bị thách thức.

the ancient temple stood unassailed through the ages.

ngôi đền cổ kính vẫn đứng vững qua nhiều thế hệ.

his arguments were unassailed during the debate.

những lập luận của anh không bị phản bác trong suốt cuộc tranh luận.

the principle was unassailed by opposing views.

nguyên tắc không bị thách thức bởi những quan điểm đối lập.

the island remained unassailed by outside influences.

hòn đảo vẫn không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay