The passengers were badly shocked but unharmed.
Những hành khách bị sốc nặng nề nhưng không bị thương.
there was a reward if you were delivered unharmed to the nearest British post.
Có phần thưởng nếu bạn được đưa đến đồn thư tín Anh gần nhất mà không bị thương.
In the Old Testament, a prophet who was swallowed by a great fish and disgorged unharmed three days later.
Trong Kinh thánh Cựu ước, một nhà tiên tri đã bị một con cá lớn nuốt chửng và ba ngày sau được nôn ra nguyên vẹn.
She emerged from the accident unharmed.
Cô ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị thương.
The firefighters rescued the family unharmed from the burning building.
Các nhân viên cứu hỏa đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy mà không bị thương.
Despite the car crash, the driver walked away unharmed.
Bất chấp vụ tai nạn xe hơi, người lái xe đã rời đi mà không bị thương.
The hiker was relieved to find his dog unharmed after a long search.
Người đi bộ đường dài thở phào khi tìm thấy chú chó của mình không bị thương sau một thời gian tìm kiếm dài.
The child fell off the swing but luckily was unharmed.
Đứa trẻ ngã khỏi đu nhưng may mắn không bị thương.
The valuable artifacts were recovered unharmed after the robbery.
Những hiện vật có giá trị đã được thu hồi mà không bị hư hại sau vụ trộm.
The diver resurfaced unharmed after exploring the underwater cave.
Người thợ lặn nổi lên mặt nước một cách an toàn sau khi khám phá hang động dưới nước.
The pilot managed to land the plane unharmed despite engine failure.
Phi công đã điều khiển được máy bay hạ cánh an toàn mặc dù động cơ bị hỏng.
The fragile vase arrived at its destination unharmed thanks to careful packaging.
Vaz tinh xảo đã đến đích mà không bị hư hại nhờ bao bì cẩn thận.
The astronaut returned from space unharmed after a successful mission.
Các phi hành gia đã trở lại từ không gian một cách an toàn sau một nhiệm vụ thành công.
The passengers were badly shocked but unharmed.
Những hành khách bị sốc nặng nề nhưng không bị thương.
there was a reward if you were delivered unharmed to the nearest British post.
Có phần thưởng nếu bạn được đưa đến đồn thư tín Anh gần nhất mà không bị thương.
In the Old Testament, a prophet who was swallowed by a great fish and disgorged unharmed three days later.
Trong Kinh thánh Cựu ước, một nhà tiên tri đã bị một con cá lớn nuốt chửng và ba ngày sau được nôn ra nguyên vẹn.
She emerged from the accident unharmed.
Cô ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị thương.
The firefighters rescued the family unharmed from the burning building.
Các nhân viên cứu hỏa đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy mà không bị thương.
Despite the car crash, the driver walked away unharmed.
Bất chấp vụ tai nạn xe hơi, người lái xe đã rời đi mà không bị thương.
The hiker was relieved to find his dog unharmed after a long search.
Người đi bộ đường dài thở phào khi tìm thấy chú chó của mình không bị thương sau một thời gian tìm kiếm dài.
The child fell off the swing but luckily was unharmed.
Đứa trẻ ngã khỏi đu nhưng may mắn không bị thương.
The valuable artifacts were recovered unharmed after the robbery.
Những hiện vật có giá trị đã được thu hồi mà không bị hư hại sau vụ trộm.
The diver resurfaced unharmed after exploring the underwater cave.
Người thợ lặn nổi lên mặt nước một cách an toàn sau khi khám phá hang động dưới nước.
The pilot managed to land the plane unharmed despite engine failure.
Phi công đã điều khiển được máy bay hạ cánh an toàn mặc dù động cơ bị hỏng.
The fragile vase arrived at its destination unharmed thanks to careful packaging.
Vaz tinh xảo đã đến đích mà không bị hư hại nhờ bao bì cẩn thận.
The astronaut returned from space unharmed after a successful mission.
Các phi hành gia đã trở lại từ không gian một cách an toàn sau một nhiệm vụ thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay