unassumingnesses shine
sự khiêm tốn tỏa sáng
embracing unassumingnesses
ôm lấy sự khiêm tốn
celebrating unassumingnesses
tôn vinh sự khiêm tốn
value unassumingnesses
giá trị sự khiêm tốn
unassumingnesses admired
sự khiêm tốn được ngưỡng mộ
unassumingnesses reflect
sự khiêm tốn phản ánh
unassumingnesses appreciated
sự khiêm tốn được đánh giá cao
unassumingnesses in life
sự khiêm tốn trong cuộc sống
promote unassumingnesses
thúc đẩy sự khiêm tốn
unassumingnesses and humility
sự khiêm tốn và khiêm nhường
her unassumingnesses often lead people to underestimate her talents.
Sự khiêm tốn thường khiến mọi người đánh giá thấp tài năng của cô.
the unassumingnesses of the artist were reflected in his humble studio.
Sự khiêm tốn của họa sĩ được phản ánh trong xưởng vẽ khiêm tốn của anh ấy.
despite his unassumingnesses, he became a respected leader.
Bất chấp sự khiêm tốn của anh ấy, anh ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.
her unassumingnesses made her approachable and well-liked.
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận và được mọi người yêu mến.
unassumingnesses can often be a sign of true confidence.
Sự khiêm tốn thường có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.
the team's unassumingnesses contributed to their success.
Sự khiêm tốn của đội đã góp phần vào thành công của họ.
unassumingnesses in leadership can foster a collaborative environment.
Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.
his unassumingnesses attracted many friends who valued sincerity.
Sự khiêm tốn của anh ấy đã thu hút nhiều người bạn đánh giá cao sự chân thành.
the unassumingnesses of the community leaders inspired others.
Sự khiêm tốn của các nhà lãnh đạo cộng đồng đã truyền cảm hứng cho người khác.
she approached her work with unassumingnesses that impressed her peers.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự khiêm tốn khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.
unassumingnesses shine
sự khiêm tốn tỏa sáng
embracing unassumingnesses
ôm lấy sự khiêm tốn
celebrating unassumingnesses
tôn vinh sự khiêm tốn
value unassumingnesses
giá trị sự khiêm tốn
unassumingnesses admired
sự khiêm tốn được ngưỡng mộ
unassumingnesses reflect
sự khiêm tốn phản ánh
unassumingnesses appreciated
sự khiêm tốn được đánh giá cao
unassumingnesses in life
sự khiêm tốn trong cuộc sống
promote unassumingnesses
thúc đẩy sự khiêm tốn
unassumingnesses and humility
sự khiêm tốn và khiêm nhường
her unassumingnesses often lead people to underestimate her talents.
Sự khiêm tốn thường khiến mọi người đánh giá thấp tài năng của cô.
the unassumingnesses of the artist were reflected in his humble studio.
Sự khiêm tốn của họa sĩ được phản ánh trong xưởng vẽ khiêm tốn của anh ấy.
despite his unassumingnesses, he became a respected leader.
Bất chấp sự khiêm tốn của anh ấy, anh ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.
her unassumingnesses made her approachable and well-liked.
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận và được mọi người yêu mến.
unassumingnesses can often be a sign of true confidence.
Sự khiêm tốn thường có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.
the team's unassumingnesses contributed to their success.
Sự khiêm tốn của đội đã góp phần vào thành công của họ.
unassumingnesses in leadership can foster a collaborative environment.
Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.
his unassumingnesses attracted many friends who valued sincerity.
Sự khiêm tốn của anh ấy đã thu hút nhiều người bạn đánh giá cao sự chân thành.
the unassumingnesses of the community leaders inspired others.
Sự khiêm tốn của các nhà lãnh đạo cộng đồng đã truyền cảm hứng cho người khác.
she approached her work with unassumingnesses that impressed her peers.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự khiêm tốn khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay