unattractively dressed
mặc không thu hút
looking unattractively
trông không thu hút
presented unattractively
trình bày không thu hút
unattractively lit
chiếu sáng không thu hút
unattractively shaped
hình dạng không thu hút
unattractively colored
màu sắc không thu hút
unattractively designed
thiết kế không thu hút
sounded unattractively
nghe không thu hút
unattractively sparse
cộng thêm thưa không thu hút
unattractively plain
đơn giản không thu hút
the old house stood unattractively on the hill.
Ngôi nhà cũ kỹ đứng một cách thiếu hấp dẫn trên đồi.
he described the proposal as sounding unattractively complex.
Anh ta mô tả đề xuất nghe có vẻ phức tạp một cách thiếu hấp dẫn.
the restaurant's decor was designed unattractively in the 1970s.
Thiết kế nội thất của nhà hàng được thiết kế một cách thiếu hấp dẫn vào những năm 1970.
the data presented the findings unattractively, confusing the audience.
Dữ liệu trình bày những phát hiện một cách thiếu hấp dẫn, gây hoang mang cho khán giả.
the software interface looked unattractively outdated.
Giao diện phần mềm trông có vẻ lỗi thời một cách thiếu hấp dẫn.
the politician spoke unattractively about the opposing party.
Nhà chính trị đã nói về đảng đối lập một cách thiếu hấp dẫn.
the product was packaged unattractively, hurting sales.
Sản phẩm được đóng gói một cách thiếu hấp dẫn, gây ảnh hưởng đến doanh số.
the story was written unattractively, lacking any charm.
Câu chuyện được viết một cách thiếu hấp dẫn, thiếu sự quyến rũ.
the website was designed unattractively, driving visitors away.
Trang web được thiết kế một cách thiếu hấp dẫn, khiến khách tham quan rời đi.
the job description read unattractively, deterring applicants.
Mô tả công việc được viết một cách thiếu hấp dẫn, ngăn cản các ứng viên.
the garden was left to grow unattractively wild.
Khu vườn bị bỏ mặc để phát triển hoang dã một cách thiếu hấp dẫn.
unattractively dressed
mặc không thu hút
looking unattractively
trông không thu hút
presented unattractively
trình bày không thu hút
unattractively lit
chiếu sáng không thu hút
unattractively shaped
hình dạng không thu hút
unattractively colored
màu sắc không thu hút
unattractively designed
thiết kế không thu hút
sounded unattractively
nghe không thu hút
unattractively sparse
cộng thêm thưa không thu hút
unattractively plain
đơn giản không thu hút
the old house stood unattractively on the hill.
Ngôi nhà cũ kỹ đứng một cách thiếu hấp dẫn trên đồi.
he described the proposal as sounding unattractively complex.
Anh ta mô tả đề xuất nghe có vẻ phức tạp một cách thiếu hấp dẫn.
the restaurant's decor was designed unattractively in the 1970s.
Thiết kế nội thất của nhà hàng được thiết kế một cách thiếu hấp dẫn vào những năm 1970.
the data presented the findings unattractively, confusing the audience.
Dữ liệu trình bày những phát hiện một cách thiếu hấp dẫn, gây hoang mang cho khán giả.
the software interface looked unattractively outdated.
Giao diện phần mềm trông có vẻ lỗi thời một cách thiếu hấp dẫn.
the politician spoke unattractively about the opposing party.
Nhà chính trị đã nói về đảng đối lập một cách thiếu hấp dẫn.
the product was packaged unattractively, hurting sales.
Sản phẩm được đóng gói một cách thiếu hấp dẫn, gây ảnh hưởng đến doanh số.
the story was written unattractively, lacking any charm.
Câu chuyện được viết một cách thiếu hấp dẫn, thiếu sự quyến rũ.
the website was designed unattractively, driving visitors away.
Trang web được thiết kế một cách thiếu hấp dẫn, khiến khách tham quan rời đi.
the job description read unattractively, deterring applicants.
Mô tả công việc được viết một cách thiếu hấp dẫn, ngăn cản các ứng viên.
the garden was left to grow unattractively wild.
Khu vườn bị bỏ mặc để phát triển hoang dã một cách thiếu hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay