unauditable accounts
Tài khoản không thể kiểm toán
unauditable records
Hồ sơ không thể kiểm toán
unauditable transactions
Giao dịch không thể kiểm toán
deemed unauditable
Được coi là không thể kiểm toán
unauditable data
Dữ liệu không thể kiểm toán
unauditable accounts
Tài khoản không thể kiểm toán
unauditable records
Hồ sơ không thể kiểm toán
unauditable transactions
Giao dịch không thể kiểm toán
deemed unauditable
Được coi là không thể kiểm toán
unauditable data
Dữ liệu không thể kiểm toán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay