unbitter experience
kinh nghiệm không đắng
unbitter taste
vị không đắng
unbitter feelings
cảm xúc không đắng
unbitter memories
kỷ niệm không đắng
unbitter truth
sự thật không đắng
unbitter love
tình yêu không đắng
unbitter life
cuộc sống không đắng
unbitter future
tương lai không đắng
unbitter journey
hành trình không đắng
unbitter path
con đường không đắng
her unbitter attitude made the team more cohesive.
tinh thần không cay đắng của cô ấy đã giúp đội nhóm gắn kết hơn.
he prefers unbitter coffee in the morning.
anh thích cà phê không cay đắng vào buổi sáng.
they chose an unbitter approach to resolve the conflict.
họ đã chọn một cách tiếp cận không cay đắng để giải quyết xung đột.
she always finds unbitter solutions to problems.
cô ấy luôn tìm ra những giải pháp không cay đắng cho các vấn đề.
the unbitter taste of the fruit surprised everyone.
vị không cay đắng của trái cây đã khiến mọi người bất ngờ.
his unbitter remarks lightened the mood.
những nhận xét không cay đắng của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
she has an unbitter perspective on life.
cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống.
we need an unbitter discussion to find common ground.
chúng ta cần một cuộc thảo luận tích cực để tìm ra điểm chung.
his unbitter smile reassured everyone.
nụ cười không cay đắng của anh ấy trấn an mọi người.
they embraced an unbitter philosophy in their work.
họ áp dụng một triết lý tích cực trong công việc của họ.
unbitter experience
kinh nghiệm không đắng
unbitter taste
vị không đắng
unbitter feelings
cảm xúc không đắng
unbitter memories
kỷ niệm không đắng
unbitter truth
sự thật không đắng
unbitter love
tình yêu không đắng
unbitter life
cuộc sống không đắng
unbitter future
tương lai không đắng
unbitter journey
hành trình không đắng
unbitter path
con đường không đắng
her unbitter attitude made the team more cohesive.
tinh thần không cay đắng của cô ấy đã giúp đội nhóm gắn kết hơn.
he prefers unbitter coffee in the morning.
anh thích cà phê không cay đắng vào buổi sáng.
they chose an unbitter approach to resolve the conflict.
họ đã chọn một cách tiếp cận không cay đắng để giải quyết xung đột.
she always finds unbitter solutions to problems.
cô ấy luôn tìm ra những giải pháp không cay đắng cho các vấn đề.
the unbitter taste of the fruit surprised everyone.
vị không cay đắng của trái cây đã khiến mọi người bất ngờ.
his unbitter remarks lightened the mood.
những nhận xét không cay đắng của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
she has an unbitter perspective on life.
cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống.
we need an unbitter discussion to find common ground.
chúng ta cần một cuộc thảo luận tích cực để tìm ra điểm chung.
his unbitter smile reassured everyone.
nụ cười không cay đắng của anh ấy trấn an mọi người.
they embraced an unbitter philosophy in their work.
họ áp dụng một triết lý tích cực trong công việc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay