unbraced structure
cấu trúc không có chống đỡ
unbraced frame
khung không có chống đỡ
unbraced column
cột không có chống đỡ
unbraced wall
tường không có chống đỡ
unbraced beam
dầm không có chống đỡ
unbraced design
thiết kế không có chống đỡ
unbraced system
hệ thống không có chống đỡ
unbraced loading
tải trọng không có chống đỡ
unbraced support
đỡ không có chống đỡ
unbraced connection
kết nối không có chống đỡ
the unbraced structure failed during the earthquake.
cấu trúc không được gia cố đã bị hỏng trong trận động đất.
engineers recommend using braced frames instead of unbraced ones.
các kỹ sư khuyên nên sử dụng các khung chống lại thay vì các khung không được gia cố.
the unbraced walls are susceptible to wind damage.
các bức tường không được gia cố dễ bị hư hỏng do gió.
unbraced columns can lead to structural instability.
các cột không được gia cố có thể dẫn đến mất ổn định cấu trúc.
the design included unbraced sections that needed reinforcement.
thiết kế bao gồm các phần không được gia cố cần được gia cố thêm.
unbraced frames are often less expensive to construct.
các khung không được gia cố thường có chi phí xây dựng thấp hơn.
the unbraced beams showed signs of deflection.
các dầm không được gia cố cho thấy dấu hiệu của sự biến dạng.
in seismic areas, unbraced structures are a risk.
ở các khu vực có động đất, các cấu trúc không được gia cố là một rủi ro.
the architect chose an unbraced design for aesthetic reasons.
kiến trúc sư đã chọn thiết kế không được gia cố vì lý do thẩm mỹ.
unbraced connections may require additional analysis.
các kết nối không được gia cố có thể cần thêm phân tích.
unbraced structure
cấu trúc không có chống đỡ
unbraced frame
khung không có chống đỡ
unbraced column
cột không có chống đỡ
unbraced wall
tường không có chống đỡ
unbraced beam
dầm không có chống đỡ
unbraced design
thiết kế không có chống đỡ
unbraced system
hệ thống không có chống đỡ
unbraced loading
tải trọng không có chống đỡ
unbraced support
đỡ không có chống đỡ
unbraced connection
kết nối không có chống đỡ
the unbraced structure failed during the earthquake.
cấu trúc không được gia cố đã bị hỏng trong trận động đất.
engineers recommend using braced frames instead of unbraced ones.
các kỹ sư khuyên nên sử dụng các khung chống lại thay vì các khung không được gia cố.
the unbraced walls are susceptible to wind damage.
các bức tường không được gia cố dễ bị hư hỏng do gió.
unbraced columns can lead to structural instability.
các cột không được gia cố có thể dẫn đến mất ổn định cấu trúc.
the design included unbraced sections that needed reinforcement.
thiết kế bao gồm các phần không được gia cố cần được gia cố thêm.
unbraced frames are often less expensive to construct.
các khung không được gia cố thường có chi phí xây dựng thấp hơn.
the unbraced beams showed signs of deflection.
các dầm không được gia cố cho thấy dấu hiệu của sự biến dạng.
in seismic areas, unbraced structures are a risk.
ở các khu vực có động đất, các cấu trúc không được gia cố là một rủi ro.
the architect chose an unbraced design for aesthetic reasons.
kiến trúc sư đã chọn thiết kế không được gia cố vì lý do thẩm mỹ.
unbraced connections may require additional analysis.
các kết nối không được gia cố có thể cần thêm phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay