unsecured

[Mỹ]/ʌnsɪ'kjʊəd/
[Anh]/ˌʌnsɪ'kjʊrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không ổn định, không an toàn; Không cố định, không được buộc chặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsecured loan

vay thế chấp

Câu ví dụ

credit card with an unsecured limit

thẻ tín dụng với hạn mức không có tài sản đảm bảo

unsecured loan approval process

quy trình phê duyệt khoản vay không có tài sản đảm bảo

unsecured line of credit

dòng tín dụng không có tài sản đảm bảo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay