unbright light
Ánh sáng không sáng
unbrightened room
Phòng không sáng
unbrightening sky
Trời không sáng
unbright colors
Ngày không sáng
unbright mood
Màu sắc không sáng
unbrightened face
Tâm trạng u ám
unbrightening sun
Mắt không sáng
unbrightened eyes
Khung cảnh u ám
unbrightening day
Ánh sáng mờ
unbrightened view
Những khuôn mặt u ám
the unbright student struggled to understand the complex concepts.
Phòng không sáng khiến việc đọc nhãn trên các hộp trở nên khó khăn.
she made an unbright decision to quit her job without notice.
Anh ta nhìn vào bầu trời u ám, chờ đợi cơn mưa bắt đầu.
the flashlight was unbright and barely illuminated the path.
Ở góc tối tăm của quán cà phê, cuộc trò chuyện của họ vẫn giữ tính riêng tư.
his future seemed unbright due to his lack of ambition.
Hành lang không sáng, vì vậy cô đi chậm và nắm thanh chắn.
it was an unbright move to invest all his savings in that scam.
Một bóng đèn không sáng chớp tắt phía trên bàn, tạo ra những bóng đổ mỏng manh.
the room felt unbright with the heavy curtains drawn.
Ánh sáng buổi sáng u ám khiến các con phố trông mờ nhạt.
they were an unbright couple who rarely agreed on anything.
Cô chụp ảnh trong hành lang tối tăm và sau đó điều chỉnh độ phơi sáng.
an unbright idea crossed his mind during the meeting.
Ánh sáng mờ từ màn hình là ánh sáng duy nhất trong cabin.
the unbright colors of the painting made it look dull.
Họ đỗ xe dưới bóng đèn đường không sáng gần cửa hàng đóng cửa.
he gave an unbright response to the interviewer's question.
Nụ cười u ám của anh mờ nhạt khi anh nghe thấy quyết định cuối cùng.
the economic outlook for the country remains unbright this year.
Màu sắc u ám của tấm áp phích cũ gần như không nhìn thấy được.
it was unbright of him to forget his wedding anniversary.
Vào buổi chiều mùa đông u ám, văn phòng cảm thấy bất thường yên tĩnh.
unbright light
Ánh sáng không sáng
unbrightened room
Phòng không sáng
unbrightening sky
Trời không sáng
unbright colors
Ngày không sáng
unbright mood
Màu sắc không sáng
unbrightened face
Tâm trạng u ám
unbrightening sun
Mắt không sáng
unbrightened eyes
Khung cảnh u ám
unbrightening day
Ánh sáng mờ
unbrightened view
Những khuôn mặt u ám
the unbright student struggled to understand the complex concepts.
Phòng không sáng khiến việc đọc nhãn trên các hộp trở nên khó khăn.
she made an unbright decision to quit her job without notice.
Anh ta nhìn vào bầu trời u ám, chờ đợi cơn mưa bắt đầu.
the flashlight was unbright and barely illuminated the path.
Ở góc tối tăm của quán cà phê, cuộc trò chuyện của họ vẫn giữ tính riêng tư.
his future seemed unbright due to his lack of ambition.
Hành lang không sáng, vì vậy cô đi chậm và nắm thanh chắn.
it was an unbright move to invest all his savings in that scam.
Một bóng đèn không sáng chớp tắt phía trên bàn, tạo ra những bóng đổ mỏng manh.
the room felt unbright with the heavy curtains drawn.
Ánh sáng buổi sáng u ám khiến các con phố trông mờ nhạt.
they were an unbright couple who rarely agreed on anything.
Cô chụp ảnh trong hành lang tối tăm và sau đó điều chỉnh độ phơi sáng.
an unbright idea crossed his mind during the meeting.
Ánh sáng mờ từ màn hình là ánh sáng duy nhất trong cabin.
the unbright colors of the painting made it look dull.
Họ đỗ xe dưới bóng đèn đường không sáng gần cửa hàng đóng cửa.
he gave an unbright response to the interviewer's question.
Nụ cười u ám của anh mờ nhạt khi anh nghe thấy quyết định cuối cùng.
the economic outlook for the country remains unbright this year.
Màu sắc u ám của tấm áp phích cũ gần như không nhìn thấy được.
it was unbright of him to forget his wedding anniversary.
Vào buổi chiều mùa đông u ám, văn phòng cảm thấy bất thường yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay