unburdening oneself
dỡ bớt gánh nặng
unburdening your mind
dỡ bớt gánh nặng trong tâm trí
unburdening the soul
dỡ bớt gánh nặng cho tâm hồn
unburdening emotions
dỡ bớt gánh nặng về cảm xúc
unburdening thoughts
dỡ bớt gánh nặng về suy nghĩ
unburdening yourself
dỡ bớt gánh nặng cho bản thân
unburdening the heart
dỡ bớt gánh nặng cho trái tim
unburdening fears
dỡ bớt gánh nặng về nỗi sợ
unburdening stress
dỡ bớt gánh nặng về căng thẳng
unburdening relationships
dỡ bớt gánh nặng trong các mối quan hệ
unburdening oneself can lead to a clearer mind.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể dẫn đến một tâm trí minh mẫn hơn.
she found unburdening her thoughts helpful for her mental health.
Cô ấy thấy việc giải tỏa những suy nghĩ của mình hữu ích cho sức khỏe tinh thần của mình.
unburdening emotions is essential for personal growth.
Việc giải tỏa cảm xúc là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he experienced a sense of relief after unburdening his worries.
Anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi giải tỏa những lo lắng của mình.
unburdening can strengthen relationships through open communication.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể củng cố các mối quan hệ thông qua giao tiếp cởi mở.
writing in a journal is a form of unburdening.
Viết nhật ký là một hình thức giải tỏa.
unburdening past traumas is a crucial step in healing.
Việc giải tỏa những chấn thương trong quá khứ là một bước quan trọng trong quá trình chữa lành.
she found unburdening her fears to be liberating.
Cô ấy thấy việc giải tỏa những nỗi sợ hãi của mình là giải phóng.
unburdening can be achieved through therapy or counseling.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể đạt được thông qua liệu pháp hoặc tư vấn.
he spoke about unburdening his heart to his best friend.
Anh ấy đã nói về việc giải tỏa trái tim của mình với người bạn thân nhất của mình.
unburdening oneself
dỡ bớt gánh nặng
unburdening your mind
dỡ bớt gánh nặng trong tâm trí
unburdening the soul
dỡ bớt gánh nặng cho tâm hồn
unburdening emotions
dỡ bớt gánh nặng về cảm xúc
unburdening thoughts
dỡ bớt gánh nặng về suy nghĩ
unburdening yourself
dỡ bớt gánh nặng cho bản thân
unburdening the heart
dỡ bớt gánh nặng cho trái tim
unburdening fears
dỡ bớt gánh nặng về nỗi sợ
unburdening stress
dỡ bớt gánh nặng về căng thẳng
unburdening relationships
dỡ bớt gánh nặng trong các mối quan hệ
unburdening oneself can lead to a clearer mind.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể dẫn đến một tâm trí minh mẫn hơn.
she found unburdening her thoughts helpful for her mental health.
Cô ấy thấy việc giải tỏa những suy nghĩ của mình hữu ích cho sức khỏe tinh thần của mình.
unburdening emotions is essential for personal growth.
Việc giải tỏa cảm xúc là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he experienced a sense of relief after unburdening his worries.
Anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm sau khi giải tỏa những lo lắng của mình.
unburdening can strengthen relationships through open communication.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể củng cố các mối quan hệ thông qua giao tiếp cởi mở.
writing in a journal is a form of unburdening.
Viết nhật ký là một hình thức giải tỏa.
unburdening past traumas is a crucial step in healing.
Việc giải tỏa những chấn thương trong quá khứ là một bước quan trọng trong quá trình chữa lành.
she found unburdening her fears to be liberating.
Cô ấy thấy việc giải tỏa những nỗi sợ hãi của mình là giải phóng.
unburdening can be achieved through therapy or counseling.
Việc giải tỏa gánh nặng có thể đạt được thông qua liệu pháp hoặc tư vấn.
he spoke about unburdening his heart to his best friend.
Anh ấy đã nói về việc giải tỏa trái tim của mình với người bạn thân nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay