uncalcined lime
thạch cao chưa nung
using uncalcined clay
sử dụng đất sét chưa nung
uncalcined state
trạng thái chưa nung
highly uncalcined
rất chưa nung
uncalcined material
vật liệu chưa nung
find uncalcined
tìm thấy chưa nung
uncalcined samples
mẫu chưa nung
being uncalcined
đang chưa nung
uncalcined form
dạng chưa nung
initially uncalcined
ban đầu chưa nung
the uncalcined lime was used in the mortar mix.
Chất vôi chưa nung đã được sử dụng trong hỗn hợp vữa.
we analyzed the uncalcined clay samples for their composition.
Chúng tôi đã phân tích các mẫu đất sét chưa nung để xác định thành phần của chúng.
the process requires uncalcined magnesite as a key ingredient.
Quy trình này yêu cầu magnesi chưa nung làm thành phần chính.
storing uncalcined materials can be challenging due to moisture.
Lưu trữ các vật liệu chưa nung có thể gặp khó khăn do độ ẩm.
the uncalcined state of the product is crucial for its reactivity.
Trạng thái chưa nung của sản phẩm là rất quan trọng đối với tính phản ứng của nó.
they sourced high-quality uncalcined dolomite for the project.
Họ đã tìm nguồn cung cấp dolomit chưa nung chất lượng cao cho dự án.
the uncalcined material was screened for impurities before use.
Chất liệu chưa nung đã được kiểm tra để loại bỏ tạp chất trước khi sử dụng.
the experiment involved using uncalcined calcium carbonate.
Thí nghiệm này liên quan đến việc sử dụng canxi cacbonat chưa nung.
care must be taken when handling uncalcined powders.
Cần thận trọng khi xử lý các loại bột chưa nung.
the uncalcined rock was ground into a fine powder.
Đá chưa nung đã được xay thành bột mịn.
the kiln was designed to process uncalcined limestone efficiently.
Lò nung được thiết kế để xử lý đá vôi chưa nung một cách hiệu quả.
uncalcined lime
thạch cao chưa nung
using uncalcined clay
sử dụng đất sét chưa nung
uncalcined state
trạng thái chưa nung
highly uncalcined
rất chưa nung
uncalcined material
vật liệu chưa nung
find uncalcined
tìm thấy chưa nung
uncalcined samples
mẫu chưa nung
being uncalcined
đang chưa nung
uncalcined form
dạng chưa nung
initially uncalcined
ban đầu chưa nung
the uncalcined lime was used in the mortar mix.
Chất vôi chưa nung đã được sử dụng trong hỗn hợp vữa.
we analyzed the uncalcined clay samples for their composition.
Chúng tôi đã phân tích các mẫu đất sét chưa nung để xác định thành phần của chúng.
the process requires uncalcined magnesite as a key ingredient.
Quy trình này yêu cầu magnesi chưa nung làm thành phần chính.
storing uncalcined materials can be challenging due to moisture.
Lưu trữ các vật liệu chưa nung có thể gặp khó khăn do độ ẩm.
the uncalcined state of the product is crucial for its reactivity.
Trạng thái chưa nung của sản phẩm là rất quan trọng đối với tính phản ứng của nó.
they sourced high-quality uncalcined dolomite for the project.
Họ đã tìm nguồn cung cấp dolomit chưa nung chất lượng cao cho dự án.
the uncalcined material was screened for impurities before use.
Chất liệu chưa nung đã được kiểm tra để loại bỏ tạp chất trước khi sử dụng.
the experiment involved using uncalcined calcium carbonate.
Thí nghiệm này liên quan đến việc sử dụng canxi cacbonat chưa nung.
care must be taken when handling uncalcined powders.
Cần thận trọng khi xử lý các loại bột chưa nung.
the uncalcined rock was ground into a fine powder.
Đá chưa nung đã được xay thành bột mịn.
the kiln was designed to process uncalcined limestone efficiently.
Lò nung được thiết kế để xử lý đá vôi chưa nung một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay