unceasingness of time
tính không ngừng của thời gian
unceasingness of love
tính không ngừng của tình yêu
unceasingness of effort
tính không ngừng của nỗ lực
unceasingness of nature
tính không ngừng của tự nhiên
unceasingness of hope
tính không ngừng của hy vọng
unceasingness of change
tính không ngừng của sự thay đổi
unceasingness of learning
tính không ngừng của việc học hỏi
unceasingness of progress
tính không ngừng của sự tiến bộ
unceasingness of faith
tính không ngừng của đức tin
unceasingness of joy
tính không ngừng của niềm vui
his unceasingness in pursuing his goals is truly inspiring.
Sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
the unceasingness of nature's beauty captivates everyone.
Sự bền bỉ của vẻ đẹp thiên nhiên khiến mọi người đều bị cuốn hút.
her unceasingness in studying led to her academic success.
Sự bền bỉ của cô ấy trong việc học dẫn đến thành công học tập của cô ấy.
the unceasingness of the waves crashing against the shore is soothing.
Sự bền bỉ của những con sóng vỗ vào bờ là điều xoa dịu.
the unceasingness of his questions showed his curiosity.
Sự bền bỉ của những câu hỏi của anh ấy cho thấy sự tò mò của anh ấy.
her unceasingness in helping others earned her great respect.
Sự bền bỉ của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng lớn.
the unceasingness of technological advancement shapes our future.
Sự bền bỉ của sự tiến bộ công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
his unceasingness in training paid off during the competition.
Sự bền bỉ của anh ấy trong việc luyện tập đã được đền đáp trong cuộc thi.
the unceasingness of her laughter brought joy to the room.
Sự bền bỉ của tiếng cười của cô ấy mang lại niềm vui cho căn phòng.
they admired the unceasingness of the artist’s creativity.
Họ ngưỡng mộ sự bền bỉ của sự sáng tạo của nghệ sĩ.
unceasingness of time
tính không ngừng của thời gian
unceasingness of love
tính không ngừng của tình yêu
unceasingness of effort
tính không ngừng của nỗ lực
unceasingness of nature
tính không ngừng của tự nhiên
unceasingness of hope
tính không ngừng của hy vọng
unceasingness of change
tính không ngừng của sự thay đổi
unceasingness of learning
tính không ngừng của việc học hỏi
unceasingness of progress
tính không ngừng của sự tiến bộ
unceasingness of faith
tính không ngừng của đức tin
unceasingness of joy
tính không ngừng của niềm vui
his unceasingness in pursuing his goals is truly inspiring.
Sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
the unceasingness of nature's beauty captivates everyone.
Sự bền bỉ của vẻ đẹp thiên nhiên khiến mọi người đều bị cuốn hút.
her unceasingness in studying led to her academic success.
Sự bền bỉ của cô ấy trong việc học dẫn đến thành công học tập của cô ấy.
the unceasingness of the waves crashing against the shore is soothing.
Sự bền bỉ của những con sóng vỗ vào bờ là điều xoa dịu.
the unceasingness of his questions showed his curiosity.
Sự bền bỉ của những câu hỏi của anh ấy cho thấy sự tò mò của anh ấy.
her unceasingness in helping others earned her great respect.
Sự bền bỉ của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng lớn.
the unceasingness of technological advancement shapes our future.
Sự bền bỉ của sự tiến bộ công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
his unceasingness in training paid off during the competition.
Sự bền bỉ của anh ấy trong việc luyện tập đã được đền đáp trong cuộc thi.
the unceasingness of her laughter brought joy to the room.
Sự bền bỉ của tiếng cười của cô ấy mang lại niềm vui cho căn phòng.
they admired the unceasingness of the artist’s creativity.
Họ ngưỡng mộ sự bền bỉ của sự sáng tạo của nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay