| số nhiều | relentlessnesses |
relentlessness of time
không ngừng của thời gian
showing relentlessness
thể hiện sự không ngừng
relentlessness prevailed
sự không ngừng chiếm ưu thế
relentlessness continued
sự không ngừng tiếp diễn
the team's relentless pursuit of victory inspired everyone.
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ của đội nhóm để giành chiến thắng đã truyền cảm hứng cho mọi người.
her relentless dedication to her work is truly admirable.
Sự tận tụy không ngừng nghỉ của cô ấy đối với công việc thực sự đáng ngưỡng mộ.
despite the challenges, they maintained a relentless focus on the goal.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, họ vẫn duy trì sự tập trung không ngừng nghỉ vào mục tiêu.
the detective's relentless investigation eventually uncovered the truth.
Sự điều tra không ngừng nghỉ của thám tử cuối cùng đã lật mở sự thật.
we admire their relentless spirit in the face of adversity.
Chúng ta ngưỡng mộ tinh thần không ngừng nghỉ của họ trước nghịch cảnh.
the company demonstrated relentless innovation in the tech market.
Công ty đã thể hiện sự đổi mới không ngừng nghỉ trên thị trường công nghệ.
his relentless training regimen led to significant improvements.
Chế độ tập luyện không ngừng nghỉ của anh ấy đã dẫn đến những cải thiện đáng kể.
the relentless pressure from the media was overwhelming.
Sự áp lực không ngừng nghỉ từ giới truyền thông là vô cùng dồn nén.
she faced the relentless criticism with remarkable composure.
Cô ấy đối mặt với sự chỉ trích không ngừng nghỉ một cách bình tĩnh đáng khen ngợi.
the relentless march of technology continues to reshape our lives.
Sự phát triển không ngừng nghỉ của công nghệ tiếp tục thay đổi cuộc sống của chúng ta.
their relentless efforts to secure funding were finally successful.
Sự nỗ lực không ngừng nghỉ của họ để đảm bảo nguồn vốn cuối cùng đã thành công.
relentlessness of time
không ngừng của thời gian
showing relentlessness
thể hiện sự không ngừng
relentlessness prevailed
sự không ngừng chiếm ưu thế
relentlessness continued
sự không ngừng tiếp diễn
the team's relentless pursuit of victory inspired everyone.
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ của đội nhóm để giành chiến thắng đã truyền cảm hứng cho mọi người.
her relentless dedication to her work is truly admirable.
Sự tận tụy không ngừng nghỉ của cô ấy đối với công việc thực sự đáng ngưỡng mộ.
despite the challenges, they maintained a relentless focus on the goal.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, họ vẫn duy trì sự tập trung không ngừng nghỉ vào mục tiêu.
the detective's relentless investigation eventually uncovered the truth.
Sự điều tra không ngừng nghỉ của thám tử cuối cùng đã lật mở sự thật.
we admire their relentless spirit in the face of adversity.
Chúng ta ngưỡng mộ tinh thần không ngừng nghỉ của họ trước nghịch cảnh.
the company demonstrated relentless innovation in the tech market.
Công ty đã thể hiện sự đổi mới không ngừng nghỉ trên thị trường công nghệ.
his relentless training regimen led to significant improvements.
Chế độ tập luyện không ngừng nghỉ của anh ấy đã dẫn đến những cải thiện đáng kể.
the relentless pressure from the media was overwhelming.
Sự áp lực không ngừng nghỉ từ giới truyền thông là vô cùng dồn nén.
she faced the relentless criticism with remarkable composure.
Cô ấy đối mặt với sự chỉ trích không ngừng nghỉ một cách bình tĩnh đáng khen ngợi.
the relentless march of technology continues to reshape our lives.
Sự phát triển không ngừng nghỉ của công nghệ tiếp tục thay đổi cuộc sống của chúng ta.
their relentless efforts to secure funding were finally successful.
Sự nỗ lực không ngừng nghỉ của họ để đảm bảo nguồn vốn cuối cùng đã thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay