| số nhiều | insincerities |
His insincerity is revealed by the quick goggle of his eyes.
Sự không chân thành của anh ta bị lộ bởi cái nhìn nhanh nhẹn của anh ta.
His insincerity was evident in his fake smile.
Sự không chân thành của anh ta thể hiện rõ trên nụ cười giả dối của anh ta.
She saw through his insincerity and refused to believe him.
Cô ấy nhận ra sự không chân thành của anh ta và từ chối tin anh ta.
The insincerity of his apology was obvious to everyone.
Sự không chân thành trong lời xin lỗi của anh ta là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
I could sense the insincerity in his words.
Tôi có thể nhận thấy sự không chân thành trong lời nói của anh ta.
Her insincerity made it hard to trust her.
Sự không chân thành của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng cô ấy.
The insincerity of his compliments was transparent.
Sự không chân thành trong những lời khen ngợi của anh ta là rất rõ ràng.
He tried to hide his insincerity behind a mask of charm.
Anh ta cố gắng che giấu sự không chân thành của mình bằng một vẻ ngoài quyến rũ.
The insincerity in his tone was unmistakable.
Sự không chân thành trong giọng điệu của anh ta là không thể nhầm lẫn.
Her insincerity was a major turn-off for him.
Sự không chân thành của cô ấy là một điều khiến anh ta rất khó chịu.
Despite his insincerity, she chose to give him another chance.
Bất chấp sự không chân thành của anh ta, cô ấy quyết định cho anh ta một cơ hội khác.
His insincerity is revealed by the quick goggle of his eyes.
Sự không chân thành của anh ta bị lộ bởi cái nhìn nhanh nhẹn của anh ta.
His insincerity was evident in his fake smile.
Sự không chân thành của anh ta thể hiện rõ trên nụ cười giả dối của anh ta.
She saw through his insincerity and refused to believe him.
Cô ấy nhận ra sự không chân thành của anh ta và từ chối tin anh ta.
The insincerity of his apology was obvious to everyone.
Sự không chân thành trong lời xin lỗi của anh ta là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
I could sense the insincerity in his words.
Tôi có thể nhận thấy sự không chân thành trong lời nói của anh ta.
Her insincerity made it hard to trust her.
Sự không chân thành của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng cô ấy.
The insincerity of his compliments was transparent.
Sự không chân thành trong những lời khen ngợi của anh ta là rất rõ ràng.
He tried to hide his insincerity behind a mask of charm.
Anh ta cố gắng che giấu sự không chân thành của mình bằng một vẻ ngoài quyến rũ.
The insincerity in his tone was unmistakable.
Sự không chân thành trong giọng điệu của anh ta là không thể nhầm lẫn.
Her insincerity was a major turn-off for him.
Sự không chân thành của cô ấy là một điều khiến anh ta rất khó chịu.
Despite his insincerity, she chose to give him another chance.
Bất chấp sự không chân thành của anh ta, cô ấy quyết định cho anh ta một cơ hội khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay