unchangeablenesses

[Mỹ]/ʌnˈtʃeɪndʒəblnəsɪz/
[Anh]/ʌnˈtʃeɪndʒəblnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute unchangeablenesses

tính bất biến tuyệt đối

fundamental unchangeablenesses

tính bất biến cơ bản

inherent unchangeablenesses

tính bất biến nội tại

perpetual unchangeablenesses

tính bất biến vĩnh cửu

essential unchangeablenesses

tính bất biến thiết yếu

natural unchangeablenesses

tính bất biến tự nhiên

universal unchangeablenesses

tính bất biến phổ quát

constant unchangeablenesses

tính bất biến hằng số

intrinsic unchangeablenesses

tính bất biến nội tại

immutable unchangeablenesses

tính bất biến không thể thay đổi

Câu ví dụ

the unchangeablenesses of certain traditions can be comforting.

sự bất biến của một số truyền thống có thể mang lại sự thoải mái.

people often resist the unchangeablenesses of life.

con người thường chống lại sự bất biến của cuộc sống.

the unchangeablenesses in nature are a source of inspiration.

sự bất biến trong thiên nhiên là nguồn cảm hứng.

understanding the unchangeablenesses of human behavior is crucial.

hiểu được sự bất biến của hành vi con người là rất quan trọng.

the unchangeablenesses of the laws of physics govern our reality.

sự bất biến của các định luật vật lý chi phối thực tế của chúng ta.

she found peace in the unchangeablenesses of her routine.

cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự bất biến của thói quen của mình.

the unchangeablenesses of history can teach us valuable lessons.

sự bất biến của lịch sử có thể dạy chúng ta những bài học giá trị.

embracing the unchangeablenesses of life can lead to acceptance.

chấp nhận sự bất biến của cuộc sống có thể dẫn đến sự chấp nhận.

philosophers often discuss the unchangeablenesses of existence.

các nhà triết học thường thảo luận về sự bất biến của sự tồn tại.

finding joy in the unchangeablenesses of love is important.

tìm thấy niềm vui trong sự bất biến của tình yêu là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay