unchangingly

[Mỹ]/[ʌnˈtʃeɪndʒɪŋli]/
[Anh]/[ʌnˈtʃeɪndʒɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách không thay đổi; liên tục; Không thay đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unchangingly constant

Vietnamese_translation

unchangingly reliable

Vietnamese_translation

unchangingly loyal

Vietnamese_translation

unchangingly calm

Vietnamese_translation

unchangingly polite

Vietnamese_translation

unchangingly dedicated

Vietnamese_translation

unchangingly steadfast

Vietnamese_translation

unchangingly true

Vietnamese_translation

unchangingly persistent

Vietnamese_translation

unchangingly firm

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old clock ticked unchangingly, marking the passage of time.

Chiếc đồng hồ cũ kia vẫn đếm thời gian một cách không thay đổi, ghi dấu sự trôi chảy của thời gian.

despite the chaos around him, the professor remained calm and unchangingly focused.

Dù xung quanh đầy hỗn loạn, giáo sư vẫn giữ bình tĩnh và tập trung không thay đổi.

the loyal dog looked at his owner unchangingly, full of affection.

Con chó trung thành nhìn chủ nó một cách không thay đổi, đầy tình yêu thương.

she smiled unchangingly throughout the long and difficult meeting.

Cô ấy mỉm cười không thay đổi suốt cuộc họp dài và khó khăn.

the mountain stood unchangingly against the skyline, a constant presence.

Núi vẫn đứng đó không thay đổi bên cạnh đường chân trời, một sự hiện diện không thay đổi.

he defended his position unchangingly, refusing to compromise.

Anh ấy bảo vệ lập trường của mình một cách không thay đổi, từ chối thỏa hiệp.

the river flowed unchangingly towards the sea, following its natural course.

Dòng sông chảy không thay đổi hướng ra biển, theo dòng chảy tự nhiên của nó.

the tradition was observed unchangingly, passed down through generations.

Tradition được duy trì không thay đổi, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

the company's policy remained unchangingly strict, regardless of the circumstances.

Chính sách của công ty vẫn duy trì một cách nghiêm ngặt không thay đổi, bất kể hoàn cảnh như thế nào.

he answered the question unchangingly, giving the same response every time.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không thay đổi, luôn đưa ra cùng một câu trả lời mỗi lần.

the star shone unchangingly in the night sky, a beacon of hope.

Ngôi sao tỏa sáng không thay đổi trên bầu trời đêm, là ngọn hải đăng của hy vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay