uncharitableness

[Mỹ]/ʌnˈtʃærɪtəblnəs/
[Anh]/ʌnˈtʃɛrɪtəblnəs/

Dịch

n. phẩm chất của việc không tốt bụng hoặc thiếu sự hào phóng

Cụm từ & Cách kết hợp

uncharitableness revealed

sự vô tâm thể hiện

uncharitableness shown

sự vô tâm cho thấy

uncharitableness towards others

sự vô tâm đối với người khác

uncharitableness in action

sự vô tâm trong hành động

uncharitableness expressed

sự vô tâm bày tỏ

uncharitableness and cruelty

sự vô tâm và tàn nhẫn

uncharitableness as habit

sự vô tâm như một thói quen

uncharitableness in society

sự vô tâm trong xã hội

uncharitableness displayed

sự vô tâm thể hiện

Câu ví dụ

his uncharitableness was evident in the way he treated the homeless.

Sự thiếu độ lượng của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với những người vô gia cư.

uncharitableness can lead to a breakdown in community relationships.

Sự thiếu độ lượng có thể dẫn đến sự sụp đổ trong các mối quan hệ cộng đồng.

she regretted her uncharitableness after learning the man's story.

Cô ấy hối hận về sự thiếu độ lượng của mình sau khi biết câu chuyện của người đàn ông.

the uncharitableness of his remarks shocked everyone at the meeting.

Sự thiếu độ lượng trong những lời nhận xét của anh ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.

his uncharitableness towards others reflects his own insecurities.

Sự thiếu độ lượng của anh ấy đối với những người khác phản ánh sự bất an của chính anh ấy.

uncharitableness often stems from a lack of understanding.

Sự thiếu độ lượng thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.

she vowed to overcome her uncharitableness and be more compassionate.

Cô ấy thề sẽ vượt qua sự thiếu độ lượng của mình và trở nên nhân ái hơn.

his reputation suffered due to his uncharitableness in public.

Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng tiêu cực do sự thiếu độ lượng của anh ấy khi ở nơi công cộng.

uncharitableness can be a barrier to personal growth.

Sự thiếu độ lượng có thể là một rào cản cho sự phát triển cá nhân.

they recognized their uncharitableness and sought to change their ways.

Họ nhận ra sự thiếu độ lượng của mình và tìm cách thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay