uncivil behavior
hành vi bất lịch sự
uncivil discourse
thảo luận bất lịch sự
uncivil society
xã hội bất lịch sự
uncivil response
phản hồi bất lịch sự
uncivil remarks
nhận xét bất lịch sự
uncivil conduct
hành vi bất lịch sự
uncivil exchanges
trao đổi bất lịch sự
uncivil attitude
thái độ bất lịch sự
uncivil treatment
sự đối xử bất lịch sự
uncivil language
ngôn ngữ bất lịch sự
his uncivil behavior at the meeting surprised everyone.
hành vi thiếu văn minh của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
it's uncivil to interrupt someone while they are speaking.
thật là bất lịch sự khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
she received complaints about her uncivil remarks during the debate.
cô ấy nhận được khiếu nại về những nhận xét thiếu văn minh của cô ấy trong cuộc tranh luận.
uncivil discourse can lead to misunderstandings.
sự tranh luận thiếu văn minh có thể dẫn đến hiểu lầm.
his uncivil attitude made it hard to work together.
thái độ thiếu văn minh của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
people often react negatively to uncivil comments online.
mọi người thường phản ứng tiêu cực với những bình luận thiếu văn minh trên mạng.
uncivil actions can damage relationships between colleagues.
những hành động thiếu văn minh có thể làm tổn hại đến mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
addressing uncivil behavior is important for a healthy workplace.
việc giải quyết hành vi thiếu văn minh là quan trọng cho một môi trường làm việc lành mạnh.
he was criticized for his uncivil response to the question.
anh ấy bị chỉ trích vì phản hồi thiếu văn minh của anh ấy đối với câu hỏi.
uncivil discussions often escalate into arguments.
những cuộc thảo luận thiếu văn minh thường leo thang thành tranh cãi.
uncivil behavior
hành vi bất lịch sự
uncivil discourse
thảo luận bất lịch sự
uncivil society
xã hội bất lịch sự
uncivil response
phản hồi bất lịch sự
uncivil remarks
nhận xét bất lịch sự
uncivil conduct
hành vi bất lịch sự
uncivil exchanges
trao đổi bất lịch sự
uncivil attitude
thái độ bất lịch sự
uncivil treatment
sự đối xử bất lịch sự
uncivil language
ngôn ngữ bất lịch sự
his uncivil behavior at the meeting surprised everyone.
hành vi thiếu văn minh của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
it's uncivil to interrupt someone while they are speaking.
thật là bất lịch sự khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
she received complaints about her uncivil remarks during the debate.
cô ấy nhận được khiếu nại về những nhận xét thiếu văn minh của cô ấy trong cuộc tranh luận.
uncivil discourse can lead to misunderstandings.
sự tranh luận thiếu văn minh có thể dẫn đến hiểu lầm.
his uncivil attitude made it hard to work together.
thái độ thiếu văn minh của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
people often react negatively to uncivil comments online.
mọi người thường phản ứng tiêu cực với những bình luận thiếu văn minh trên mạng.
uncivil actions can damage relationships between colleagues.
những hành động thiếu văn minh có thể làm tổn hại đến mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
addressing uncivil behavior is important for a healthy workplace.
việc giải quyết hành vi thiếu văn minh là quan trọng cho một môi trường làm việc lành mạnh.
he was criticized for his uncivil response to the question.
anh ấy bị chỉ trích vì phản hồi thiếu văn minh của anh ấy đối với câu hỏi.
uncivil discussions often escalate into arguments.
những cuộc thảo luận thiếu văn minh thường leo thang thành tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay