found unclaimed
đã tìm thấy nhưng chưa nhận
She possessed herself of the unclaimed goods.
Cô ấy chiếm lấy những món hàng không có chủ.
found unclaimed
đã tìm thấy nhưng chưa nhận
She possessed herself of the unclaimed goods.
Cô ấy chiếm lấy những món hàng không có chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay