unclassifying data
Việc làm rõ dữ liệu
unclassifying system
Hệ thống làm rõ
unclassifying process
Quy trình làm rõ
unclassifying behavior
Hành vi làm rõ
unclassifying items
Các mục làm rõ
unclassifying results
Kết quả làm rõ
unclassifying categories
Danh mục làm rõ
being unclassifying
Đang làm rõ
unclassifying attempts
Các lần thử làm rõ
unclassifying labels
Nhãn làm rõ
the museum is unclassifying several artifacts due to their ambiguous origins.
Bảo tàng đang hủy bỏ phân loại một số hiện vật do nguồn gốc của chúng còn mơ hồ.
the research project involved unclassifying data to allow for broader analysis.
Dự án nghiên cứu liên quan đến việc hủy bỏ phân loại dữ liệu để cho phép phân tích rộng hơn.
the government is unclassifying historical documents to promote transparency.
Chính phủ đang hủy bỏ phân loại các tài liệu lịch sử để thúc đẩy tính minh bạch.
we are unclassifying the project's scope to accommodate new requirements.
Chúng tôi đang hủy bỏ phân loại phạm vi của dự án để đáp ứng các yêu cầu mới.
the system automatically unclassifying files based on their content.
Hệ thống tự động hủy bỏ phân loại các tệp dựa trên nội dung của chúng.
the librarian is unclassifying the books to create a new organizational system.
Thư viện viên đang hủy bỏ phân loại các cuốn sách để tạo ra một hệ thống tổ chức mới.
the company is unclassifying its product lines to target new markets.
Công ty đang hủy bỏ phân loại các dòng sản phẩm của mình để nhắm đến các thị trường mới.
the professor is unclassifying the course material to encourage interdisciplinary study.
Giáo sư đang hủy bỏ phân loại tài liệu khóa học để khuyến khích nghiên cứu liên ngành.
the team decided to unclassifying the tasks to improve workflow efficiency.
Đội nhóm đã quyết định hủy bỏ phân loại các nhiệm vụ để cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.
the software allows users to unclassifying data fields for custom reporting.
Phần mềm cho phép người dùng hủy bỏ phân loại các trường dữ liệu để báo cáo tùy chỉnh.
the process of unclassifying information can be complex and time-consuming.
Quy trình hủy bỏ phân loại thông tin có thể rất phức tạp và tốn thời gian.
unclassifying data
Việc làm rõ dữ liệu
unclassifying system
Hệ thống làm rõ
unclassifying process
Quy trình làm rõ
unclassifying behavior
Hành vi làm rõ
unclassifying items
Các mục làm rõ
unclassifying results
Kết quả làm rõ
unclassifying categories
Danh mục làm rõ
being unclassifying
Đang làm rõ
unclassifying attempts
Các lần thử làm rõ
unclassifying labels
Nhãn làm rõ
the museum is unclassifying several artifacts due to their ambiguous origins.
Bảo tàng đang hủy bỏ phân loại một số hiện vật do nguồn gốc của chúng còn mơ hồ.
the research project involved unclassifying data to allow for broader analysis.
Dự án nghiên cứu liên quan đến việc hủy bỏ phân loại dữ liệu để cho phép phân tích rộng hơn.
the government is unclassifying historical documents to promote transparency.
Chính phủ đang hủy bỏ phân loại các tài liệu lịch sử để thúc đẩy tính minh bạch.
we are unclassifying the project's scope to accommodate new requirements.
Chúng tôi đang hủy bỏ phân loại phạm vi của dự án để đáp ứng các yêu cầu mới.
the system automatically unclassifying files based on their content.
Hệ thống tự động hủy bỏ phân loại các tệp dựa trên nội dung của chúng.
the librarian is unclassifying the books to create a new organizational system.
Thư viện viên đang hủy bỏ phân loại các cuốn sách để tạo ra một hệ thống tổ chức mới.
the company is unclassifying its product lines to target new markets.
Công ty đang hủy bỏ phân loại các dòng sản phẩm của mình để nhắm đến các thị trường mới.
the professor is unclassifying the course material to encourage interdisciplinary study.
Giáo sư đang hủy bỏ phân loại tài liệu khóa học để khuyến khích nghiên cứu liên ngành.
the team decided to unclassifying the tasks to improve workflow efficiency.
Đội nhóm đã quyết định hủy bỏ phân loại các nhiệm vụ để cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.
the software allows users to unclassifying data fields for custom reporting.
Phần mềm cho phép người dùng hủy bỏ phân loại các trường dữ liệu để báo cáo tùy chỉnh.
the process of unclassifying information can be complex and time-consuming.
Quy trình hủy bỏ phân loại thông tin có thể rất phức tạp và tốn thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay