this paper clip is unclippable - the mechanism is broken.
Chiếc kẹp giấy này không thể cởi ra - cơ chế bị hỏng.
the unclippable badge won't attach to my jacket.
Biển hiệu không thể cởi ra không thể gắn vào áo khoác của tôi.
i need an unclippable holder for my id card.
Tôi cần một bộ giữ thẻ ID không thể cởi ra.
these unclippable earrings are very secure.
Những chiếc tai nghe không thể cởi ra này rất an toàn.
the unclippable design prevents accidental removal.
Thiết kế không thể cởi ra ngăn ngừa việc tháo ra ngoài ý muốn.
she prefers unclippable accessories for her uniform.
Cô ấy thích các phụ kiện không thể cởi ra cho bộ đồng phục của mình.
the unclippable phone case doesn't come off easily.
Vỏ điện thoại không thể cởi ra không dễ dàng tháo ra.
we sell unclippable hair clips for children.
Chúng tôi bán các kẹp tóc không thể cởi ra cho trẻ em.
the unclippable buckle broke after one use.
Chiếc khóa không thể cởi ra bị hỏng sau một lần sử dụng.
can you recommend an unclippable keychain?
Bạn có thể giới thiệu một chiếc chuỗi khóa không thể cởi ra được không?
this unclippable strap is too tight.
Chiếc đai không thể cởi ra này quá chật.
the unclippable safety pin is jammed.
Chiếc ghim an toàn không thể cởi ra bị kẹt.
this paper clip is unclippable - the mechanism is broken.
Chiếc kẹp giấy này không thể cởi ra - cơ chế bị hỏng.
the unclippable badge won't attach to my jacket.
Biển hiệu không thể cởi ra không thể gắn vào áo khoác của tôi.
i need an unclippable holder for my id card.
Tôi cần một bộ giữ thẻ ID không thể cởi ra.
these unclippable earrings are very secure.
Những chiếc tai nghe không thể cởi ra này rất an toàn.
the unclippable design prevents accidental removal.
Thiết kế không thể cởi ra ngăn ngừa việc tháo ra ngoài ý muốn.
she prefers unclippable accessories for her uniform.
Cô ấy thích các phụ kiện không thể cởi ra cho bộ đồng phục của mình.
the unclippable phone case doesn't come off easily.
Vỏ điện thoại không thể cởi ra không dễ dàng tháo ra.
we sell unclippable hair clips for children.
Chúng tôi bán các kẹp tóc không thể cởi ra cho trẻ em.
the unclippable buckle broke after one use.
Chiếc khóa không thể cởi ra bị hỏng sau một lần sử dụng.
can you recommend an unclippable keychain?
Bạn có thể giới thiệu một chiếc chuỗi khóa không thể cởi ra được không?
this unclippable strap is too tight.
Chiếc đai không thể cởi ra này quá chật.
the unclippable safety pin is jammed.
Chiếc ghim an toàn không thể cởi ra bị kẹt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay