uncloaked truth
chân lý không che giấu
uncloaked ambition
tham vọng không che giấu
uncloaked face
đôi mặt không che giấu
uncloaked feelings
cảm xúc không che giấu
uncloaked power
quyền lực không che giấu
uncloaked intentions
ý định không che giấu
being uncloaked
trạng thái không che giấu
uncloaked secrets
những bí mật không che giấu
uncloaked reality
thực tại không che giấu
uncloaked vulnerability
khuyết điểm không che giấu
the hacker's true identity remained uncloaked despite extensive investigation.
Định danh thật sự của hacker vẫn chưa được hé lộ dù đã có điều tra kỹ lưỡng.
the software's uncloaked vulnerabilities allowed for easy exploitation.
Các lỗ hổng không được che giấu của phần mềm đã cho phép khai thác dễ dàng.
he felt uncloaked and vulnerable after revealing his secret.
Anh ta cảm thấy bị phơi bày và dễ tổn thương sau khi tiết lộ bí mật của mình.
the uncloaked server was a prime target for cyberattacks.
Máy chủ không được che giấu là mục tiêu hàng đầu cho các cuộc tấn công mạng.
the politician's uncloaked ambition was evident in his actions.
Tham vọng không được che giấu của chính trị gia được thể hiện rõ qua hành động của anh ta.
the uncloaked truth was far more shocking than anyone anticipated.
Chân lý không được che giấu là đáng sợ hơn nhiều so với bất kỳ ai mong đợi.
the uncloaked code revealed the program's inner workings.
Đoạn mã không được che giấu đã tiết lộ cách hoạt động bên trong của chương trình.
she left the meeting feeling uncloaked and exposed.
Cô rời khỏi cuộc họp với cảm giác bị phơi bày và lộ lằn.
the uncloaked data presented a significant security risk.
Dữ liệu không được che giấu tạo ra rủi ro an ninh đáng kể.
the uncloaked system was susceptible to malware infections.
Hệ thống không được che giấu dễ bị nhiễm phần mềm độc hại.
his uncloaked emotions were difficult to ignore.
Cảm xúc không được che giấu của anh ta rất khó để bỏ qua.
uncloaked truth
chân lý không che giấu
uncloaked ambition
tham vọng không che giấu
uncloaked face
đôi mặt không che giấu
uncloaked feelings
cảm xúc không che giấu
uncloaked power
quyền lực không che giấu
uncloaked intentions
ý định không che giấu
being uncloaked
trạng thái không che giấu
uncloaked secrets
những bí mật không che giấu
uncloaked reality
thực tại không che giấu
uncloaked vulnerability
khuyết điểm không che giấu
the hacker's true identity remained uncloaked despite extensive investigation.
Định danh thật sự của hacker vẫn chưa được hé lộ dù đã có điều tra kỹ lưỡng.
the software's uncloaked vulnerabilities allowed for easy exploitation.
Các lỗ hổng không được che giấu của phần mềm đã cho phép khai thác dễ dàng.
he felt uncloaked and vulnerable after revealing his secret.
Anh ta cảm thấy bị phơi bày và dễ tổn thương sau khi tiết lộ bí mật của mình.
the uncloaked server was a prime target for cyberattacks.
Máy chủ không được che giấu là mục tiêu hàng đầu cho các cuộc tấn công mạng.
the politician's uncloaked ambition was evident in his actions.
Tham vọng không được che giấu của chính trị gia được thể hiện rõ qua hành động của anh ta.
the uncloaked truth was far more shocking than anyone anticipated.
Chân lý không được che giấu là đáng sợ hơn nhiều so với bất kỳ ai mong đợi.
the uncloaked code revealed the program's inner workings.
Đoạn mã không được che giấu đã tiết lộ cách hoạt động bên trong của chương trình.
she left the meeting feeling uncloaked and exposed.
Cô rời khỏi cuộc họp với cảm giác bị phơi bày và lộ lằn.
the uncloaked data presented a significant security risk.
Dữ liệu không được che giấu tạo ra rủi ro an ninh đáng kể.
the uncloaked system was susceptible to malware infections.
Hệ thống không được che giấu dễ bị nhiễm phần mềm độc hại.
his uncloaked emotions were difficult to ignore.
Cảm xúc không được che giấu của anh ta rất khó để bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay