unclotted milk
sữa chưa đông đặc
keeping it unclotted
giữ cho nó chưa đông đặc
unclotted state
trạng thái chưa đông đặc
unclotted cream
sữa kem chưa đông đặc
remained unclotted
vẫn chưa đông đặc
unclotted mixture
hỗn hợp chưa đông đặc
unclotted whey
sữa màng chưa đông đặc
unclotted liquid
chất lỏng chưa đông đặc
ensure unclotted
đảm bảo chưa đông đặc
unclotted mass
khối chưa đông đặc
the milk was surprisingly unclotted after being refrigerated for hours.
Sữa trở nên không đông đặc một cách ngạc nhiên sau khi được làm lạnh trong nhiều giờ.
we checked the blood sample to ensure it remained unclotted for the test.
Chúng tôi kiểm tra mẫu máu để đảm bảo nó vẫn không đông đặc cho phép thực hiện xét nghiệm.
the chef needed the egg whites unclotted to whip them into a meringue.
Người đầu bếp cần lòng trắng trứng không đông đặc để đánh chúng thành kem tươi.
the unclotted yogurt had a smoother texture than the regular kind.
Yogurt không đông đặc có kết cấu mịn hơn so với loại thông thường.
after stirring, the sauce remained unclotted and easily poured over the pasta.
Sau khi khuấy, sốt vẫn không đông đặc và dễ dàng rưới lên mì.
the scientist observed the unclotted plasma to study its properties.
Nhà khoa học quan sát huyết tương không đông đặc để nghiên cứu tính chất của nó.
the recipe called for adding the gelatin to cold water to keep it unclotted.
Công thức yêu cầu thêm gelatin vào nước lạnh để giữ cho nó không đông đặc.
the patient's blood was drawn and kept unclotted for immediate analysis.
Máu của bệnh nhân được rút ra và giữ không đông đặc để phân tích ngay lập tức.
the research focused on preventing the formation of clots and maintaining an unclotted state.
Nghiên cứu tập trung vào việc ngăn chặn sự hình thành cục máu đông và duy trì trạng thái không đông đặc.
the lab technician ensured the sample was carefully handled to remain unclotted.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đảm bảo mẫu được xử lý cẩn thận để giữ trạng thái không đông đặc.
the process aimed to produce an unclotted suspension for optimal dispersion.
Quy trình nhằm sản xuất một hỗn hợp không đông đặc để đạt được sự phân tán tối ưu.
unclotted milk
sữa chưa đông đặc
keeping it unclotted
giữ cho nó chưa đông đặc
unclotted state
trạng thái chưa đông đặc
unclotted cream
sữa kem chưa đông đặc
remained unclotted
vẫn chưa đông đặc
unclotted mixture
hỗn hợp chưa đông đặc
unclotted whey
sữa màng chưa đông đặc
unclotted liquid
chất lỏng chưa đông đặc
ensure unclotted
đảm bảo chưa đông đặc
unclotted mass
khối chưa đông đặc
the milk was surprisingly unclotted after being refrigerated for hours.
Sữa trở nên không đông đặc một cách ngạc nhiên sau khi được làm lạnh trong nhiều giờ.
we checked the blood sample to ensure it remained unclotted for the test.
Chúng tôi kiểm tra mẫu máu để đảm bảo nó vẫn không đông đặc cho phép thực hiện xét nghiệm.
the chef needed the egg whites unclotted to whip them into a meringue.
Người đầu bếp cần lòng trắng trứng không đông đặc để đánh chúng thành kem tươi.
the unclotted yogurt had a smoother texture than the regular kind.
Yogurt không đông đặc có kết cấu mịn hơn so với loại thông thường.
after stirring, the sauce remained unclotted and easily poured over the pasta.
Sau khi khuấy, sốt vẫn không đông đặc và dễ dàng rưới lên mì.
the scientist observed the unclotted plasma to study its properties.
Nhà khoa học quan sát huyết tương không đông đặc để nghiên cứu tính chất của nó.
the recipe called for adding the gelatin to cold water to keep it unclotted.
Công thức yêu cầu thêm gelatin vào nước lạnh để giữ cho nó không đông đặc.
the patient's blood was drawn and kept unclotted for immediate analysis.
Máu của bệnh nhân được rút ra và giữ không đông đặc để phân tích ngay lập tức.
the research focused on preventing the formation of clots and maintaining an unclotted state.
Nghiên cứu tập trung vào việc ngăn chặn sự hình thành cục máu đông và duy trì trạng thái không đông đặc.
the lab technician ensured the sample was carefully handled to remain unclotted.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đảm bảo mẫu được xử lý cẩn thận để giữ trạng thái không đông đặc.
the process aimed to produce an unclotted suspension for optimal dispersion.
Quy trình nhằm sản xuất một hỗn hợp không đông đặc để đạt được sự phân tán tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay