uncoagulated

[Mỹ]/ʌnˈkəʊ.əɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
[Anh]/ʌnˈkoʊ.əɡ.jə.leɪ.tɪd/

Dịch

adj. không có cục máu đông hoặc đông lại

Cụm từ & Cách kết hợp

uncoagulated blood

máu không đông

uncoagulated plasma

huyết tương không đông

uncoagulated protein

protein không đông

uncoagulated state

trạng thái không đông

uncoagulated tissue

mô không đông

uncoagulated fluid

dịch không đông

uncoagulated solution

dung dịch không đông

uncoagulated mixture

hỗn hợp không đông

uncoagulated sample

mẫu không đông

uncoagulated material

vật liệu không đông

Câu ví dụ

the uncoagulated blood was analyzed for any abnormalities.

máu không đông đã được phân tích để tìm bất kỳ bất thường nào.

doctors were concerned about the uncoagulated state of the patient's blood.

các bác sĩ lo lắng về tình trạng máu không đông của bệnh nhân.

uncoagulated proteins can lead to various health issues.

protein không đông có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

he noticed the uncoagulated mixture was too runny for the recipe.

anh ta nhận thấy hỗn hợp không đông quá lỏng cho công thức.

the laboratory reported the presence of uncoagulated samples.

phòng thí nghiệm báo cáo về sự hiện diện của các mẫu máu không đông.

uncoagulated liquids must be handled with care in the lab.

chất lỏng không đông phải được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.

after the accident, the paramedics found uncoagulated blood on the scene.

sau vụ tai nạn, các nhân viên y tế tìm thấy máu không đông tại hiện trường.

the uncoagulated state of the substance raised several questions.

tình trạng không đông của chất này đã đặt ra nhiều câu hỏi.

it is important to monitor the uncoagulated blood during surgery.

cần thiết phải theo dõi máu không đông trong quá trình phẫu thuật.

uncoagulated fat can affect the taste of the dish.

mỡ không đông có thể ảnh hưởng đến hương vị của món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay