a neat, uncluttered room; an uncluttered mind.
một căn phòng gọn gàng, ngăn nắp; một tâm trí minh mẫn.
the layout is uncluttered and the illustrations are helpful.
bố cục rõ ràng và các hình minh họa rất hữu ích.
Her uncluttered workspace helped her focus on the task at hand.
Không gian làm việc ngăn nắp của cô ấy giúp cô ấy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
An uncluttered mind is essential for making important decisions.
Một tâm trí minh mẫn là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.
I prefer an uncluttered design for my website.
Tôi thích một thiết kế gọn gàng, ngăn nắp cho trang web của tôi.
His uncluttered writing style is easy to understand.
Phong cách viết lách gọn gàng, mạch lạc của anh ấy rất dễ hiểu.
She enjoys an uncluttered living space with minimal decorations.
Cô ấy thích một không gian sống gọn gàng, ngăn nắp với ít đồ trang trí.
An uncluttered email inbox can help improve productivity.
Một hộp thư đến không bị lộn xộn có thể giúp cải thiện năng suất.
The uncluttered layout of the room made it feel spacious.
Bố cục gọn gàng, ngăn nắp của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi.
An uncluttered schedule allows for more free time.
Một lịch trình gọn gàng, ngăn nắp cho phép có nhiều thời gian rảnh hơn.
She prefers uncluttered clothing with simple lines.
Cô ấy thích những bộ quần áo gọn gàng, ngăn nắp với những đường nét đơn giản.
His uncluttered approach to problem-solving is effective.
Cách tiếp cận vấn đề gọn gàng, ngăn nắp của anh ấy rất hiệu quả.
It needs an open mind, uncluttered.
Nó cần một tâm trí cởi mở, không bị lộn xộn.
Nguồn: Yes, Minister Season 3The sets were stark and uncluttered, the better to emphasize the bodies of the actors and shifts in lighting.
Các bối cảnh diễn ra rất đơn giản và không bị lộn xộn, nhằm làm nổi bật cơ thể diễn viên và sự thay đổi ánh sáng.
Nguồn: Crash Course in DramaHe's going to stick to an uncluttered page.
Anh ấy sẽ giữ cho trang không bị lộn xộn.
Nguồn: 2010 ESLPodThanks for the suggestions, but I think I'll stick to a simple, uncluttered page.
Cảm ơn vì những gợi ý, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ giữ cho trang đơn giản, không bị lộn xộn.
Nguồn: 2010 ESLPodDuring past slowdowns, local governments and affiliates have led the way, allowing the central government to keep its balance-sheet relatively uncluttered.
Trong quá khứ, khi tốc độ chậm lại, chính quyền địa phương và các đối tác đã đi đầu, cho phép chính phủ trung ương giữ bảng cân đối kế toán tương đối không bị lộn xộn.
Nguồn: Economist Finance and economicsa neat, uncluttered room; an uncluttered mind.
một căn phòng gọn gàng, ngăn nắp; một tâm trí minh mẫn.
the layout is uncluttered and the illustrations are helpful.
bố cục rõ ràng và các hình minh họa rất hữu ích.
Her uncluttered workspace helped her focus on the task at hand.
Không gian làm việc ngăn nắp của cô ấy giúp cô ấy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
An uncluttered mind is essential for making important decisions.
Một tâm trí minh mẫn là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.
I prefer an uncluttered design for my website.
Tôi thích một thiết kế gọn gàng, ngăn nắp cho trang web của tôi.
His uncluttered writing style is easy to understand.
Phong cách viết lách gọn gàng, mạch lạc của anh ấy rất dễ hiểu.
She enjoys an uncluttered living space with minimal decorations.
Cô ấy thích một không gian sống gọn gàng, ngăn nắp với ít đồ trang trí.
An uncluttered email inbox can help improve productivity.
Một hộp thư đến không bị lộn xộn có thể giúp cải thiện năng suất.
The uncluttered layout of the room made it feel spacious.
Bố cục gọn gàng, ngăn nắp của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi.
An uncluttered schedule allows for more free time.
Một lịch trình gọn gàng, ngăn nắp cho phép có nhiều thời gian rảnh hơn.
She prefers uncluttered clothing with simple lines.
Cô ấy thích những bộ quần áo gọn gàng, ngăn nắp với những đường nét đơn giản.
His uncluttered approach to problem-solving is effective.
Cách tiếp cận vấn đề gọn gàng, ngăn nắp của anh ấy rất hiệu quả.
It needs an open mind, uncluttered.
Nó cần một tâm trí cởi mở, không bị lộn xộn.
Nguồn: Yes, Minister Season 3The sets were stark and uncluttered, the better to emphasize the bodies of the actors and shifts in lighting.
Các bối cảnh diễn ra rất đơn giản và không bị lộn xộn, nhằm làm nổi bật cơ thể diễn viên và sự thay đổi ánh sáng.
Nguồn: Crash Course in DramaHe's going to stick to an uncluttered page.
Anh ấy sẽ giữ cho trang không bị lộn xộn.
Nguồn: 2010 ESLPodThanks for the suggestions, but I think I'll stick to a simple, uncluttered page.
Cảm ơn vì những gợi ý, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ giữ cho trang đơn giản, không bị lộn xộn.
Nguồn: 2010 ESLPodDuring past slowdowns, local governments and affiliates have led the way, allowing the central government to keep its balance-sheet relatively uncluttered.
Trong quá khứ, khi tốc độ chậm lại, chính quyền địa phương và các đối tác đã đi đầu, cho phép chính phủ trung ương giữ bảng cân đối kế toán tương đối không bị lộn xộn.
Nguồn: Economist Finance and economicsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay