uncoagulable

[Mỹ]/[ʌnˈkɒdʒəbl]/
[Anh]/[ʌnˈkoʊdʒəbl]/

Dịch

adj. Không thể đông đặc; không có khả năng tạo cục máu đông; Không thể đặc lại hoặc cứng lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncoagulable mess

đồ hỗn độn không đông đặc được

proving uncoagulable

chứng minh là không đông đặc được

remained uncoagulable

vẫn không đông đặc được

highly uncoagulable

rất không đông đặc được

found uncoagulable

phát hiện không đông đặc được

uncoagulable state

trạng thái không đông đặc được

becoming uncoagulable

đang trở nên không đông đặc được

uncoagulable substance

chất không đông đặc được

deemed uncoagulable

được coi là không đông đặc được

completely uncoagulable

hoàn toàn không đông đặc được

Câu ví dụ

the mixture remained stubbornly uncoagulable despite adding the standard activating agent.

hỗn hợp vẫn giữ nguyên trạng thái không đông tụ dù đã thêm chất kích hoạt tiêu chuẩn.

his anger was uncoagulable, a simmering rage that threatened to boil over.

cơn giận của anh ấy không thể đông tụ, một cơn giận âm ỉ đe dọa bùng phát.

the scientist noted the uncoagulable nature of the experimental fluid.

nhà khoa học nhận thấy đặc tính không đông tụ của chất lỏng thí nghiệm.

the uncoagulable blood sample indicated a serious underlying medical condition.

mẫu máu không đông tụ cho thấy một tình trạng y tế nghiêm trọng tiềm ẩn.

the uncoagulable protein solution defied all attempts at precipitation.

dung dịch protein không đông tụ đã chống lại tất cả các nỗ lực kết tủa.

the uncoagulable resin was unsuitable for the intended molding process.

resin không đông tụ không phù hợp với quy trình đúc dự định.

the uncoagulable gel presented a challenge for the researchers' experiment.

chất keo không đông tụ tạo ra thách thức cho thí nghiệm của các nhà nghiên cứu.

the uncoagulable substance puzzled the chemists, who couldn't identify it.

chất không đông tụ khiến các nhà hóa học bối rối, họ không thể xác định được nó.

the uncoagulable state of the sample was a critical factor in the analysis.

trạng thái không đông tụ của mẫu là một yếu tố quan trọng trong phân tích.

despite repeated attempts, the uncoagulable liquid refused to solidify.

dù đã cố gắng nhiều lần, chất lỏng không đông tụ vẫn từ chối đông đặc.

the uncoagulable polymer presented difficulties in the manufacturing process.

chất polymer không đông tụ gây ra khó khăn trong quy trình sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay