uncoagulable mess
đồ hỗn độn không đông đặc được
proving uncoagulable
chứng minh là không đông đặc được
remained uncoagulable
vẫn không đông đặc được
highly uncoagulable
rất không đông đặc được
found uncoagulable
phát hiện không đông đặc được
uncoagulable state
trạng thái không đông đặc được
becoming uncoagulable
đang trở nên không đông đặc được
uncoagulable substance
chất không đông đặc được
deemed uncoagulable
được coi là không đông đặc được
completely uncoagulable
hoàn toàn không đông đặc được
the mixture remained stubbornly uncoagulable despite adding the standard activating agent.
hỗn hợp vẫn giữ nguyên trạng thái không đông tụ dù đã thêm chất kích hoạt tiêu chuẩn.
his anger was uncoagulable, a simmering rage that threatened to boil over.
cơn giận của anh ấy không thể đông tụ, một cơn giận âm ỉ đe dọa bùng phát.
the scientist noted the uncoagulable nature of the experimental fluid.
nhà khoa học nhận thấy đặc tính không đông tụ của chất lỏng thí nghiệm.
the uncoagulable blood sample indicated a serious underlying medical condition.
mẫu máu không đông tụ cho thấy một tình trạng y tế nghiêm trọng tiềm ẩn.
the uncoagulable protein solution defied all attempts at precipitation.
dung dịch protein không đông tụ đã chống lại tất cả các nỗ lực kết tủa.
the uncoagulable resin was unsuitable for the intended molding process.
resin không đông tụ không phù hợp với quy trình đúc dự định.
the uncoagulable gel presented a challenge for the researchers' experiment.
chất keo không đông tụ tạo ra thách thức cho thí nghiệm của các nhà nghiên cứu.
the uncoagulable substance puzzled the chemists, who couldn't identify it.
chất không đông tụ khiến các nhà hóa học bối rối, họ không thể xác định được nó.
the uncoagulable state of the sample was a critical factor in the analysis.
trạng thái không đông tụ của mẫu là một yếu tố quan trọng trong phân tích.
despite repeated attempts, the uncoagulable liquid refused to solidify.
dù đã cố gắng nhiều lần, chất lỏng không đông tụ vẫn từ chối đông đặc.
the uncoagulable polymer presented difficulties in the manufacturing process.
chất polymer không đông tụ gây ra khó khăn trong quy trình sản xuất.
uncoagulable mess
đồ hỗn độn không đông đặc được
proving uncoagulable
chứng minh là không đông đặc được
remained uncoagulable
vẫn không đông đặc được
highly uncoagulable
rất không đông đặc được
found uncoagulable
phát hiện không đông đặc được
uncoagulable state
trạng thái không đông đặc được
becoming uncoagulable
đang trở nên không đông đặc được
uncoagulable substance
chất không đông đặc được
deemed uncoagulable
được coi là không đông đặc được
completely uncoagulable
hoàn toàn không đông đặc được
the mixture remained stubbornly uncoagulable despite adding the standard activating agent.
hỗn hợp vẫn giữ nguyên trạng thái không đông tụ dù đã thêm chất kích hoạt tiêu chuẩn.
his anger was uncoagulable, a simmering rage that threatened to boil over.
cơn giận của anh ấy không thể đông tụ, một cơn giận âm ỉ đe dọa bùng phát.
the scientist noted the uncoagulable nature of the experimental fluid.
nhà khoa học nhận thấy đặc tính không đông tụ của chất lỏng thí nghiệm.
the uncoagulable blood sample indicated a serious underlying medical condition.
mẫu máu không đông tụ cho thấy một tình trạng y tế nghiêm trọng tiềm ẩn.
the uncoagulable protein solution defied all attempts at precipitation.
dung dịch protein không đông tụ đã chống lại tất cả các nỗ lực kết tủa.
the uncoagulable resin was unsuitable for the intended molding process.
resin không đông tụ không phù hợp với quy trình đúc dự định.
the uncoagulable gel presented a challenge for the researchers' experiment.
chất keo không đông tụ tạo ra thách thức cho thí nghiệm của các nhà nghiên cứu.
the uncoagulable substance puzzled the chemists, who couldn't identify it.
chất không đông tụ khiến các nhà hóa học bối rối, họ không thể xác định được nó.
the uncoagulable state of the sample was a critical factor in the analysis.
trạng thái không đông tụ của mẫu là một yếu tố quan trọng trong phân tích.
despite repeated attempts, the uncoagulable liquid refused to solidify.
dù đã cố gắng nhiều lần, chất lỏng không đông tụ vẫn từ chối đông đặc.
the uncoagulable polymer presented difficulties in the manufacturing process.
chất polymer không đông tụ gây ra khó khăn trong quy trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay