non-coagulating fluid
chất lỏng không đông đặc
keeping non-coagulating
duy trì không đông đặc
non-coagulating agent
chất không đông đặc
non-coagulating properties
tính chất không đông đặc
with non-coagulating
có tính không đông đặc
non-coagulating base
bazơ không đông đặc
initially non-coagulating
ban đầu không đông đặc
non-coagulating state
trạng thái không đông đặc
highly non-coagulating
rất không đông đặc
the non-coagulating fluid allowed for easier cleaning of the equipment.
Dung dịch không đông đặc cho phép làm sạch thiết bị dễ dàng hơn.
we needed a non-coagulating sealant to prevent leaks in the pipes.
Chúng tôi cần một chất bịt kín không đông đặc để ngăn rò rỉ trong ống.
the research focused on developing a new non-coagulating polymer.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một loại polymer không đông đặc mới.
the non-coagulating properties of the gel are ideal for this application.
Tính chất không đông đặc của gel là lý tưởng cho ứng dụng này.
ensure the non-coagulating agent is thoroughly mixed with the solution.
Đảm bảo chất chống đông đặc được trộn đều với dung dịch.
the non-coagulating coating protected the metal from corrosion.
Lớp phủ không đông đặc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
we selected a non-coagulating additive to improve the product's stability.
Chúng tôi chọn một chất phụ gia không đông đặc để cải thiện tính ổn định của sản phẩm.
the non-coagulating nature of the substance is crucial for the process.
Tính chất không đông đặc của chất này là rất quan trọng cho quy trình.
testing confirmed the material's non-coagulating behavior under high pressure.
Thử nghiệm xác nhận hành vi không đông đặc của vật liệu dưới áp suất cao.
the non-coagulating formula prevents unwanted clumping during storage.
Công thức không đông đặc ngăn chặn việc kết tụ không mong muốn trong quá trình lưu trữ.
a non-coagulating lubricant was used to reduce friction between the parts.
Một chất bôi trơn không đông đặc được sử dụng để giảm ma sát giữa các bộ phận.
non-coagulating fluid
chất lỏng không đông đặc
keeping non-coagulating
duy trì không đông đặc
non-coagulating agent
chất không đông đặc
non-coagulating properties
tính chất không đông đặc
with non-coagulating
có tính không đông đặc
non-coagulating base
bazơ không đông đặc
initially non-coagulating
ban đầu không đông đặc
non-coagulating state
trạng thái không đông đặc
highly non-coagulating
rất không đông đặc
the non-coagulating fluid allowed for easier cleaning of the equipment.
Dung dịch không đông đặc cho phép làm sạch thiết bị dễ dàng hơn.
we needed a non-coagulating sealant to prevent leaks in the pipes.
Chúng tôi cần một chất bịt kín không đông đặc để ngăn rò rỉ trong ống.
the research focused on developing a new non-coagulating polymer.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một loại polymer không đông đặc mới.
the non-coagulating properties of the gel are ideal for this application.
Tính chất không đông đặc của gel là lý tưởng cho ứng dụng này.
ensure the non-coagulating agent is thoroughly mixed with the solution.
Đảm bảo chất chống đông đặc được trộn đều với dung dịch.
the non-coagulating coating protected the metal from corrosion.
Lớp phủ không đông đặc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
we selected a non-coagulating additive to improve the product's stability.
Chúng tôi chọn một chất phụ gia không đông đặc để cải thiện tính ổn định của sản phẩm.
the non-coagulating nature of the substance is crucial for the process.
Tính chất không đông đặc của chất này là rất quan trọng cho quy trình.
testing confirmed the material's non-coagulating behavior under high pressure.
Thử nghiệm xác nhận hành vi không đông đặc của vật liệu dưới áp suất cao.
the non-coagulating formula prevents unwanted clumping during storage.
Công thức không đông đặc ngăn chặn việc kết tụ không mong muốn trong quá trình lưu trữ.
a non-coagulating lubricant was used to reduce friction between the parts.
Một chất bôi trơn không đông đặc được sử dụng để giảm ma sát giữa các bộ phận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay