non-coagulating

[Mỹ]/[nɒnˌkəʊˈɡjʊleɪtɪŋ]/
[Anh]/[nɒnˌkoʊˈɡjʊleɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Ngăn ngừa hoặc gây ra sự đông đặc; không có xu hướng tạo cục đông; Liên quan đến các chất không đông đặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-coagulating fluid

chất lỏng không đông đặc

keeping non-coagulating

duy trì không đông đặc

non-coagulating agent

chất không đông đặc

non-coagulating properties

tính chất không đông đặc

with non-coagulating

có tính không đông đặc

non-coagulating base

bazơ không đông đặc

initially non-coagulating

ban đầu không đông đặc

non-coagulating state

trạng thái không đông đặc

highly non-coagulating

rất không đông đặc

Câu ví dụ

the non-coagulating fluid allowed for easier cleaning of the equipment.

Dung dịch không đông đặc cho phép làm sạch thiết bị dễ dàng hơn.

we needed a non-coagulating sealant to prevent leaks in the pipes.

Chúng tôi cần một chất bịt kín không đông đặc để ngăn rò rỉ trong ống.

the research focused on developing a new non-coagulating polymer.

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một loại polymer không đông đặc mới.

the non-coagulating properties of the gel are ideal for this application.

Tính chất không đông đặc của gel là lý tưởng cho ứng dụng này.

ensure the non-coagulating agent is thoroughly mixed with the solution.

Đảm bảo chất chống đông đặc được trộn đều với dung dịch.

the non-coagulating coating protected the metal from corrosion.

Lớp phủ không đông đặc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.

we selected a non-coagulating additive to improve the product's stability.

Chúng tôi chọn một chất phụ gia không đông đặc để cải thiện tính ổn định của sản phẩm.

the non-coagulating nature of the substance is crucial for the process.

Tính chất không đông đặc của chất này là rất quan trọng cho quy trình.

testing confirmed the material's non-coagulating behavior under high pressure.

Thử nghiệm xác nhận hành vi không đông đặc của vật liệu dưới áp suất cao.

the non-coagulating formula prevents unwanted clumping during storage.

Công thức không đông đặc ngăn chặn việc kết tụ không mong muốn trong quá trình lưu trữ.

a non-coagulating lubricant was used to reduce friction between the parts.

Một chất bôi trơn không đông đặc được sử dụng để giảm ma sát giữa các bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay