uncoined

[Mỹ]/ʌnˈkɔɪnd/
[Anh]/ʌnˈkɔɪnd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

uncoined gold

uncoined silver

uncoined metal

uncoined words

uncoined terms

uncoined currency

still uncoined

yet uncoined

uncoined material

uncoined expression

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay