receivables

[Mỹ]/[rɪˈsiː.və.blz]/
[Anh]/[rɪˈsiː.və.bəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số tiền mà một công ty nợ khách hàng hoặc khách hàng của mình.
n. (số nhiều) Số tiền phải trả từ khách hàng cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.
n. (kế toán) Tài sản đại diện cho các khoản thanh toán trong tương lai dự kiến từ khách hàng.
Word Forms
số nhiềureceivabless

Cụm từ & Cách kết hợp

review receivables

xem xét khoản phải thu

manage receivables

quản lý khoản phải thu

aging receivables

phân loại khoản phải thu theo thời hạn

collect receivables

thu hồi khoản phải thu

outstanding receivables

khoản phải thu còn nợ

track receivables

theo dõi khoản phải thu

reduce receivables

giảm khoản phải thu

analyze receivables

phân tích khoản phải thu

monitor receivables

giám sát khoản phải thu

past receivables

khoản phải thu quá hạn

Câu ví dụ

we need to carefully manage our receivables to ensure healthy cash flow.

Chúng ta cần quản lý chặt chẽ khoản phải thu của mình để đảm bảo dòng tiền lành mạnh.

the aging of receivables is a key indicator of credit risk.

Thời hạn phải thu là một chỉ số quan trọng của rủi ro tín dụng.

our accounts receivable turnover ratio has improved significantly this quarter.

Tỷ lệ vòng chuyển khoản phải thu của chúng tôi đã được cải thiện đáng kể trong quý này.

we are implementing a new system to track receivables more effectively.

Chúng tôi đang triển khai một hệ thống mới để theo dõi khoản phải thu hiệu quả hơn.

a significant portion of our revenue comes from outstanding receivables.

Một phần đáng kể doanh thu của chúng tôi đến từ khoản phải thu còn nợ.

we are actively pursuing overdue receivables to minimize bad debt expense.

Chúng tôi đang tích cực thu hồi các khoản phải thu quá hạn để giảm thiểu chi phí nợ xấu.

the company's receivables represent a significant asset on the balance sheet.

Khoản phải thu của công ty đại diện cho một tài sản đáng kể trên bảng cân đối kế toán.

we offer early payment discounts to encourage faster collection of receivables.

Chúng tôi cung cấp chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích thu hồi khoản phải thu nhanh hơn.

analyzing receivables trends helps us forecast future revenue.

Phân tích xu hướng khoản phải thu giúp chúng tôi dự báo doanh thu trong tương lai.

we perform regular credit checks on customers to manage receivables risk.

Chúng tôi thực hiện kiểm tra tín dụng thường xuyên đối với khách hàng để quản lý rủi ro khoản phải thu.

the increase in receivables days outstanding is a cause for concern.

Sự gia tăng số ngày phải thu quá hạn là một mối quan ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay