cold uncompassion
thiếu lòng thương xót lạnh lùng
show uncompassion
thể hiện sự thiếu lòng thương xót
feel uncompassion
cảm thấy thiếu lòng thương xót
deep uncompassion
sự thiếu lòng thương xót sâu sắc
uncompassionate act
hành động thiếu lòng thương xót
uncompassionate words
những lời nói thiếu lòng thương xót
uncompassionate tone
giọng điệu thiếu lòng thương xót
uncompassionately speaking
nói một cách thiếu lòng thương xót
uncompassionate behavior
hành vi thiếu lòng thương xót
the policy was enforced with cold uncompassion, ignoring the hardship it caused.
Chính sách được thực thi một cách lạnh lùng và vô cảm, bỏ qua những khó khăn mà nó gây ra.
his tone carried an air of uncompassion when he dismissed their plea for help.
Tông giọng của anh ta mang theo sự vô cảm khi từ chối lời kêu cứu của họ.
the committee showed uncompassion toward the victims, offering no meaningful support.
Hội đồng đã thể hiện sự vô cảm đối với các nạn nhân, không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào có ý nghĩa.
she met his grief with uncompassion, treating it like an inconvenience.
Cô ta đối mặt với nỗi đau của anh ta bằng sự vô cảm, coi đó như một sự bất tiện.
public outrage grew as officials responded with uncompassion to the disaster.
Sự phẫn nộ của công chúng gia tăng khi các quan chức đáp lại thảm họa bằng sự vô cảm.
the landlord acted with uncompassion, refusing extra time for the rent.
Chủ nhà hành động một cách vô cảm, từ chối cho thêm thời gian để trả tiền thuê nhà.
in the report, her story was reduced to numbers, stripped of compassion and full of uncompassion.
Trong báo cáo, câu chuyện của cô ấy bị rút gọn thành con số, mất đi lòng thương xót và đầy sự vô cảm.
he spoke with uncompassion about the unemployed, blaming them for their situation.
Anh ta nói về những người thất nghiệp một cách vô cảm, đổ lỗi cho họ về hoàn cảnh của mình.
their uncompassion was evident in the harsh comments that followed the mistake.
Sự vô cảm của họ thể hiện rõ qua những lời bình luận gay gắt sau sai lầm.
the judge’s ruling seemed driven by uncompassion rather than fairness or mercy.
Quyết định của thẩm phán dường như bị thúc đẩy bởi sự vô cảm thay vì công bằng hay lòng thương xót.
we felt the uncompassion of the system when our appeal was rejected without review.
Chúng tôi cảm nhận được sự vô cảm của hệ thống khi khiếu nại của chúng tôi bị từ chối mà không được xem xét.
her uncompassion toward the sick shocked everyone who heard her remarks.
Sự vô cảm của cô ta đối với những người bệnh đã làm sốc tất cả những người nghe những lời nói của cô.
cold uncompassion
thiếu lòng thương xót lạnh lùng
show uncompassion
thể hiện sự thiếu lòng thương xót
feel uncompassion
cảm thấy thiếu lòng thương xót
deep uncompassion
sự thiếu lòng thương xót sâu sắc
uncompassionate act
hành động thiếu lòng thương xót
uncompassionate words
những lời nói thiếu lòng thương xót
uncompassionate tone
giọng điệu thiếu lòng thương xót
uncompassionately speaking
nói một cách thiếu lòng thương xót
uncompassionate behavior
hành vi thiếu lòng thương xót
the policy was enforced with cold uncompassion, ignoring the hardship it caused.
Chính sách được thực thi một cách lạnh lùng và vô cảm, bỏ qua những khó khăn mà nó gây ra.
his tone carried an air of uncompassion when he dismissed their plea for help.
Tông giọng của anh ta mang theo sự vô cảm khi từ chối lời kêu cứu của họ.
the committee showed uncompassion toward the victims, offering no meaningful support.
Hội đồng đã thể hiện sự vô cảm đối với các nạn nhân, không cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào có ý nghĩa.
she met his grief with uncompassion, treating it like an inconvenience.
Cô ta đối mặt với nỗi đau của anh ta bằng sự vô cảm, coi đó như một sự bất tiện.
public outrage grew as officials responded with uncompassion to the disaster.
Sự phẫn nộ của công chúng gia tăng khi các quan chức đáp lại thảm họa bằng sự vô cảm.
the landlord acted with uncompassion, refusing extra time for the rent.
Chủ nhà hành động một cách vô cảm, từ chối cho thêm thời gian để trả tiền thuê nhà.
in the report, her story was reduced to numbers, stripped of compassion and full of uncompassion.
Trong báo cáo, câu chuyện của cô ấy bị rút gọn thành con số, mất đi lòng thương xót và đầy sự vô cảm.
he spoke with uncompassion about the unemployed, blaming them for their situation.
Anh ta nói về những người thất nghiệp một cách vô cảm, đổ lỗi cho họ về hoàn cảnh của mình.
their uncompassion was evident in the harsh comments that followed the mistake.
Sự vô cảm của họ thể hiện rõ qua những lời bình luận gay gắt sau sai lầm.
the judge’s ruling seemed driven by uncompassion rather than fairness or mercy.
Quyết định của thẩm phán dường như bị thúc đẩy bởi sự vô cảm thay vì công bằng hay lòng thương xót.
we felt the uncompassion of the system when our appeal was rejected without review.
Chúng tôi cảm nhận được sự vô cảm của hệ thống khi khiếu nại của chúng tôi bị từ chối mà không được xem xét.
her uncompassion toward the sick shocked everyone who heard her remarks.
Sự vô cảm của cô ta đối với những người bệnh đã làm sốc tất cả những người nghe những lời nói của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay