uncompromisingly

[Mỹ]/ʌn'kɔmprə,maiziŋli/
[Anh]/ʌnˈk ɑmprəˌmaɪzɪ ŋlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách thể hiện sự quyết tâm và từ chối thỏa hiệp

Câu ví dụ

With sharp eyes and keen sensibility, she has uncompromisingly tackled the hot issues in China.

Với đôi mắt tinh anh và sự nhạy cảm sâu sắc, cô ấy đã mạnh dạn đối mặt với những vấn đề nóng bỏng ở Trung Quốc.

She stood uncompromisingly by her principles.

Cô ấy kiên quyết bảo vệ các nguyên tắc của mình.

He approached the problem uncompromisingly, refusing to back down.

Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách kiên quyết, không chịu lùi bước.

The artist's work is characterized by an uncompromisingly bold style.

Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi phong cách táo bạo, không thỏa hiệp.

He defended his position uncompromisingly, despite the criticism.

Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách kiên quyết, bất chấp những lời chỉ trích.

The team was known for its uncompromisingly high standards of quality.

Đội được biết đến với những tiêu chuẩn chất lượng cao, không thỏa hiệp.

She approached her work uncompromisingly, always striving for excellence.

Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách kiên quyết, luôn nỗ lực đạt được sự xuất sắc.

The company's CEO is known for being uncompromisingly strict when it comes to deadlines.

Giám đốc điều hành của công ty được biết đến là người nghiêm khắc, không thỏa hiệp khi nói đến thời hạn.

The coach pushed his players uncompromisingly to reach their full potential.

Huấn luyện viên thúc đẩy các cầu thủ của mình một cách kiên quyết để đạt được tiềm năng tối đa của họ.

She faced the challenges ahead uncompromisingly, determined to overcome them.

Cô ấy đối mặt với những thử thách phía trước một cách kiên quyết, quyết tâm vượt qua chúng.

The author's writing style is characterized by an uncompromisingly honest approach.

Phong cách viết của tác giả được đặc trưng bởi cách tiếp cận trung thực, không thỏa hiệp.

Ví dụ thực tế

Right. - You know what I mean? Everything. - Right. - He was still, like no matter, uncompromisingly sort of making choices.

Chắc chắn rồi. - Bạn hiểu ý tôi chứ? Tất cả mọi thứ. - Chắc chắn rồi. - Anh ấy vẫn luôn, bất kể điều gì, vẫn luôn đưa ra những quyết định một cách không thỏa hiệp.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Archer noticed that his wife's way of showing herself at her ease with foreigners was to become more uncompromisingly local in her references, so that, though her loveliness was an encouragement to admiration, her conversation was a chill to repartee.

Archer nhận thấy rằng cách vợ anh thể hiện sự thoải mái của mình với người nước ngoài là trở nên địa phương hơn trong các đề cập của cô, để rằng, mặc dù vẻ đẹp của cô là một sự khuyến khích để ngưỡng mộ, cuộc trò chuyện của cô là một sự lạnh lùng đối với sự phản biện.

Nguồn: The Age of Innocence (Part Two)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay