unconfirmably

[Mỹ]//ˌʌnkənˈfɜːməbli//
[Anh]//ˌʌnkənˈfɜːrməbli//

Dịch

adv. theo cách không thể xác nhận hoặc kiểm chứng; theo cách không thể được chứng minh hoặc xác thực.

Cụm từ & Cách kết hợp

unconfirmably absent

thiếu vắng không thể xác nhận

unconfirmably missing

thiếu vắng không thể xác nhận

unconfirmably vague

vague không thể xác nhận

Câu ví dụ

the scientist announced that the results were unconfirmably positive.

Nhà khoa học tuyên bố rằng kết quả là tích cực đến mức không thể xác nhận.

witnesses described the event as unconfirmably strange.

Các nhân chứng mô tả sự kiện này là kỳ lạ đến mức không thể xác nhận.

the theory remained unconfirmably speculative despite years of research.

Lý thuyết vẫn còn mang tính suy đoán đến mức không thể xác nhận dù đã có nhiều năm nghiên cứu.

journalists reported the claim as unconfirmably unverified.

Các nhà báo báo cáo rằng tuyên bố này chưa được xác minh đến mức không thể xác nhận.

the witness's testimony seemed unconfirmably unreliable.

Bằng chứng của nhân chứng dường như không thể xác nhận và không đáng tin cậy.

experts deemed the hypothesis unconfirmably premature.

Các chuyên gia cho rằng giả thuyết này quá sớm để xác nhận.

the document's authenticity remained unconfirmably questionable.

Tính xác thực của tài liệu vẫn còn đáng ngờ đến mức không thể xác nhận.

detectives found the alibi unconfirmably suspicious.

Các thám tử cho rằng lời alibi này đáng ngờ đến mức không thể xác nhận.

historians classified the legend as unconfirmably mythical.

Các nhà sử học phân loại truyền thuyết này là huyền thoại đến mức không thể xác nhận.

the committee declared the proposal unconfirmably incomplete.

Hội đồng tuyên bố rằng đề xuất này chưa hoàn chỉnh đến mức không thể xác nhận.

researchers considered the correlation unconfirmably coincidental.

Các nhà nghiên cứu cho rằng mối tương quan này là trùng hợp đến mức không thể xác nhận.

the rumor spread unconfirmably rapidly through social media.

Tin đồn lan truyền nhanh chóng đến mức không thể xác nhận qua mạng xã hội.

auditors found the financial records unconfirmably inconsistent.

Các kiểm toán viên phát hiện hồ sơ tài chính không nhất quán đến mức không thể xác nhận.

meteorologists described the weather pattern as unconfirmably unusual.

Các nhà khí tượng học mô tả mô hình thời tiết là bất thường đến mức không thể xác nhận.

the artifact's origin remained unconfirmably disputed.

Nguyên gốc của hiện vật vẫn còn tranh cãi đến mức không thể xác nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay