unascertainably distant
xa xăm không xác định được
unascertainably complex
phức tạp không xác định được
unascertainably vast
vĩ đại không xác định được
unascertainably small
nhỏ bé không xác định được
unascertainably minute
vi mô không xác định được
unascertainably large
lớn lao không xác định được
unascertainably profound
sâu sắc không xác định được
unascertainably subtle
tinh tế không xác định được
unascertainably intricate
tinh vi không xác định được
unascertainably ambiguous
vagueness không xác định được
the universe's origins remain unascertainably distant in time and space.
Nguyên gốc của vũ trụ vẫn còn xa xôi không thể xác định về mặt thời gian và không gian.
the artist's intentions were unascertainably complex, leaving critics puzzled.
Ý định của nghệ sĩ là không thể xác định được, khiến các nhà phê bình bối rối.
the effects of the new policy will be unascertainably far-reaching.
Tác động của chính sách mới sẽ là không thể xác định được, có ảnh hưởng sâu rộng.
her motivations remained unascertainably mysterious despite investigation.
Motives của cô ấy vẫn còn bí ẩn không thể xác định, dù đã được điều tra.
the true cost of environmental damage is unascertainably immense.
Chi phí thực sự của thiệt hại môi trường là không thể xác định được, vô cùng lớn.
the distance to the nearest galaxy is unascertainably vast.
Khoảng cách đến thiên hà gần nhất là không thể xác định được, vô cùng rộng lớn.
the ancient civilization's technology was unascertainably advanced.
Công nghệ của nền văn minh cổ đại là không thể xác định được, vô cùng tiên tiến.
his true feelings remained unascertainably hidden behind a polite smile.
Cảm xúc thật sự của anh ấy vẫn còn ẩn giấu không thể xác định được sau một nụ cười lịch sự.
the implications of this discovery are unascertainably profound.
Hệ quả của phát hiện này là không thể xác định được, sâu sắc vô cùng.
the differences between the two species are unascertainably subtle.
Sự khác biệt giữa hai loài là không thể xác định được, tinh tế vô cùng.
the future impact of artificial intelligence is unascertainably uncertain.
Tác động tương lai của trí tuệ nhân tạo là không thể xác định được, đầy bất định.
the number of stars in the observable universe is unascertainably huge.
Số lượng các ngôi sao trong vũ trụ quan sát được là không thể xác định được, vô cùng khổng lồ.
unascertainably distant
xa xăm không xác định được
unascertainably complex
phức tạp không xác định được
unascertainably vast
vĩ đại không xác định được
unascertainably small
nhỏ bé không xác định được
unascertainably minute
vi mô không xác định được
unascertainably large
lớn lao không xác định được
unascertainably profound
sâu sắc không xác định được
unascertainably subtle
tinh tế không xác định được
unascertainably intricate
tinh vi không xác định được
unascertainably ambiguous
vagueness không xác định được
the universe's origins remain unascertainably distant in time and space.
Nguyên gốc của vũ trụ vẫn còn xa xôi không thể xác định về mặt thời gian và không gian.
the artist's intentions were unascertainably complex, leaving critics puzzled.
Ý định của nghệ sĩ là không thể xác định được, khiến các nhà phê bình bối rối.
the effects of the new policy will be unascertainably far-reaching.
Tác động của chính sách mới sẽ là không thể xác định được, có ảnh hưởng sâu rộng.
her motivations remained unascertainably mysterious despite investigation.
Motives của cô ấy vẫn còn bí ẩn không thể xác định, dù đã được điều tra.
the true cost of environmental damage is unascertainably immense.
Chi phí thực sự của thiệt hại môi trường là không thể xác định được, vô cùng lớn.
the distance to the nearest galaxy is unascertainably vast.
Khoảng cách đến thiên hà gần nhất là không thể xác định được, vô cùng rộng lớn.
the ancient civilization's technology was unascertainably advanced.
Công nghệ của nền văn minh cổ đại là không thể xác định được, vô cùng tiên tiến.
his true feelings remained unascertainably hidden behind a polite smile.
Cảm xúc thật sự của anh ấy vẫn còn ẩn giấu không thể xác định được sau một nụ cười lịch sự.
the implications of this discovery are unascertainably profound.
Hệ quả của phát hiện này là không thể xác định được, sâu sắc vô cùng.
the differences between the two species are unascertainably subtle.
Sự khác biệt giữa hai loài là không thể xác định được, tinh tế vô cùng.
the future impact of artificial intelligence is unascertainably uncertain.
Tác động tương lai của trí tuệ nhân tạo là không thể xác định được, đầy bất định.
the number of stars in the observable universe is unascertainably huge.
Số lượng các ngôi sao trong vũ trụ quan sát được là không thể xác định được, vô cùng khổng lồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay