unverifiably true
đúng nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably false
sai nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably claimed
được tuyên bố nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably stated
được tuyên bố nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably reported
được báo cáo nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably sourced
được trích dẫn nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably accurate
chính xác nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably proven
được chứng minh nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably alleged
được cáo buộc nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably documented
được ghi chép nhưng không thể kiểm chứng
the data's origin remains unverifiably linked to the research project.
Nguyên gốc của dữ liệu vẫn không thể kiểm chứng được là liên quan đến dự án nghiên cứu.
his claims about the treasure's location were unverifiably true.
Các tuyên bố của anh ấy về vị trí của kho báu là không thể kiểm chứng được là đúng.
the witness account, while detailed, could not be unverifiably corroborated.
Tuy chi tiết, lời khai của nhân chứng không thể được kiểm chứng một cách chắc chắn.
the software's performance improvements are unverifiably attributed to the new algorithm.
Các cải tiến về hiệu suất của phần mềm được cho là do thuật toán mới, nhưng không thể kiểm chứng được.
the company's success was unverifiably connected to the ceo's strategy.
Sự thành công của công ty được cho là liên quan đến chiến lược của giám đốc điều hành, nhưng không thể kiểm chứng được.
the rumors of a merger were unverifiably circulating within the industry.
Các tin đồn về một cuộc sáp nhập đang lan truyền trong ngành, nhưng không thể kiểm chứng được.
the artist's inspiration, though profound, remains unverifiably sourced.
Tài năng sáng tạo của nghệ sĩ, dù sâu sắc, vẫn không thể xác định nguồn gốc một cách chắc chắn.
the historical event's significance is unverifiably established in the archives.
Ý nghĩa của sự kiện lịch sử được xác lập một cách không thể kiểm chứng trong các hồ sơ lưu trữ.
the product's quality was unverifiably assessed by independent reviewers.
Chất lượng của sản phẩm được đánh giá một cách không thể kiểm chứng bởi các nhà đánh giá độc lập.
the suspect's alibi could not be unverifiably disproven by the police.
Lời alibi của nghi phạm không thể bị chứng minh sai sự thật một cách chắc chắn bởi cảnh sát.
the project's impact was unverifiably measured against the initial goals.
Tác động của dự án được đo lường một cách không thể kiểm chứng so với các mục tiêu ban đầu.
unverifiably true
đúng nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably false
sai nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably claimed
được tuyên bố nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably stated
được tuyên bố nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably reported
được báo cáo nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably sourced
được trích dẫn nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably accurate
chính xác nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably proven
được chứng minh nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably alleged
được cáo buộc nhưng không thể kiểm chứng
unverifiably documented
được ghi chép nhưng không thể kiểm chứng
the data's origin remains unverifiably linked to the research project.
Nguyên gốc của dữ liệu vẫn không thể kiểm chứng được là liên quan đến dự án nghiên cứu.
his claims about the treasure's location were unverifiably true.
Các tuyên bố của anh ấy về vị trí của kho báu là không thể kiểm chứng được là đúng.
the witness account, while detailed, could not be unverifiably corroborated.
Tuy chi tiết, lời khai của nhân chứng không thể được kiểm chứng một cách chắc chắn.
the software's performance improvements are unverifiably attributed to the new algorithm.
Các cải tiến về hiệu suất của phần mềm được cho là do thuật toán mới, nhưng không thể kiểm chứng được.
the company's success was unverifiably connected to the ceo's strategy.
Sự thành công của công ty được cho là liên quan đến chiến lược của giám đốc điều hành, nhưng không thể kiểm chứng được.
the rumors of a merger were unverifiably circulating within the industry.
Các tin đồn về một cuộc sáp nhập đang lan truyền trong ngành, nhưng không thể kiểm chứng được.
the artist's inspiration, though profound, remains unverifiably sourced.
Tài năng sáng tạo của nghệ sĩ, dù sâu sắc, vẫn không thể xác định nguồn gốc một cách chắc chắn.
the historical event's significance is unverifiably established in the archives.
Ý nghĩa của sự kiện lịch sử được xác lập một cách không thể kiểm chứng trong các hồ sơ lưu trữ.
the product's quality was unverifiably assessed by independent reviewers.
Chất lượng của sản phẩm được đánh giá một cách không thể kiểm chứng bởi các nhà đánh giá độc lập.
the suspect's alibi could not be unverifiably disproven by the police.
Lời alibi của nghi phạm không thể bị chứng minh sai sự thật một cách chắc chắn bởi cảnh sát.
the project's impact was unverifiably measured against the initial goals.
Tác động của dự án được đo lường một cách không thể kiểm chứng so với các mục tiêu ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay