unconstitutionalism

[Mỹ]/[ˌʌnˌkɒnstɪˈtjuːʃənɪzəm]/
[Anh]/[ˌʌnˌkɒnstɪˈtjuːʃənɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng luật pháp và hành động của chính phủ nên được diễn giải và áp dụng một cách nghiêm ngặt theo Hiến pháp, ngay cả khi điều này làm hạn chế tính linh hoạt hoặc khả năng phản ứng với các tình huống thay đổi; Trái ngược với việc xem xét lại tư pháp hoặc quyền lực của tòa án để tuyên bố các luật là không hợp hiến; Một lý tưởng chính trị nhấn mạnh giới hạn của quyền lực chính phủ theo Hiến pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

unconstitutionalism concerns

Lo ngại về phi hiến pháp

challenging unconstitutionalism

Thách thức phi hiến pháp

rise of unconstitutionalism

Sự gia tăng của phi hiến pháp

fear of unconstitutionalism

Nỗi sợ phi hiến pháp

combating unconstitutionalism

Chống lại phi hiến pháp

unconstitutionalism debate

Tranh luận về phi hiến pháp

criticisms of unconstitutionalism

Phê bình về phi hiến pháp

history of unconstitutionalism

Lịch sử của phi hiến pháp

effects of unconstitutionalism

Tác động của phi hiến pháp

preventing unconstitutionalism

Ngăn chặn phi hiến pháp

Câu ví dụ

the court's decision sparked concerns about a rise in unconstitutionalism within the government.

Quyết định của tòa án đã làm dấy lên lo ngại về sự gia tăng của phi pháp lý trong chính phủ.

critics argued that the new law was a dangerous example of judicial unconstitutionalism.

Các nhà phê bình cho rằng luật mới là một ví dụ nguy hiểm về phi pháp lý tư pháp.

a wave of unconstitutionalism threatened the foundations of the democratic system.

Một làn sóng phi pháp lý đe dọa nền tảng của hệ thống dân chủ.

the professor warned of the dangers of unchecked unconstitutionalism in policymaking.

Giáo sư cảnh báo về nguy hiểm của việc không kiểm soát phi pháp lý trong hoạch định chính sách.

legislators expressed fears about the potential for legislative unconstitutionalism.

Các nhà lập pháp bày tỏ lo ngại về tiềm năng của phi pháp lý lập pháp.

the report highlighted a growing trend of unconstitutionalism in law enforcement.

Báo cáo nhấn mạnh xu hướng ngày càng tăng của phi pháp lý trong thực thi pháp luật.

he cautioned against the normalization of unconstitutionalism as a political tactic.

Ông cảnh báo về việc chuẩn hóa phi pháp lý như một chiến thuật chính trị.

the public outcry reflected widespread opposition to the government's unconstitutionalism.

Sự phẫn nộ của công chúng phản ánh sự phản đối rộng rãi đối với phi pháp lý của chính phủ.

the legal scholars debated the causes and consequences of unconstitutionalism.

Các học giả pháp lý tranh luận về nguyên nhân và hậu quả của phi pháp lý.

the case raised serious questions about the prevalence of unconstitutionalism in practice.

Trường hợp này đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về sự phổ biến của phi pháp lý trong thực tiễn.

the movement aimed to combat unconstitutionalism and protect civil liberties.

Phong trào nhằm chống lại phi pháp lý và bảo vệ tự do dân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay