unconstitutionally

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách đi ngược lại hiến pháp, không phù hợp với các quy định hiến pháp.

Câu ví dụ

The new policy was challenged for being unconstitutionally discriminatory.

Chính sách mới đã bị thách thức vì bị phân biệt đối xử bất hợp pháp.

The decision was deemed to have been made unconstitutionally.

Quyết định được cho là đã được đưa ra bất hợp pháp.

The action was taken unconstitutionally without proper authority.

Hành động đã được thực hiện bất hợp pháp mà không có thẩm quyền phù hợp.

The amendment was proposed to address the unconstitutionally vague language.

Đã đề xuất sửa đổi để giải quyết ngôn ngữ mơ hồ bất hợp pháp.

The law was struck down for being unconstitutionally vague.

Luật đã bị hủy bỏ vì quá mơ hồ bất hợp pháp.

The provision was found to be unconstitutionally restrictive.

Điều khoản được xác định là hạn chế bất hợp pháp.

The regulation was challenged as being unconstitutionally burdensome.

Quy định bị thách thức vì quá gánh nặng bất hợp pháp.

The policy was criticized for being unconstitutionally infringing on rights.

Chính sách bị chỉ trích vì xâm phạm bất hợp pháp quyền lợi.

The decision was made unconstitutionally without due process.

Quyết định được đưa ra bất hợp pháp mà không có thủ tục tố tụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay