unconstricted

[Mỹ]/[ʌnˈkənˌstrɪktɪd]/
[Anh]/[ʌnˈkənˌstrɪktɪd]/

Dịch

adj. không bị giới hạn; không hẹp hoặc thắt chặt; không bị hạn chế về tự do hoặc chuyển động

Cụm từ & Cách kết hợp

unconstricted flow

Luồng không bị hạn chế

unconstricted airway

Đường thở không bị hạn chế

unconstricted access

Truy cập không bị hạn chế

unconstricted movement

Chuyển động không bị hạn chế

unconstricted voice

Âm thanh không bị hạn chế

unconstricted space

Không gian không bị hạn chế

unconstricted breathing

Hít thở không bị hạn chế

unconstricted passage

Đường đi không bị hạn chế

unconstricted supply

Nguồn cung cấp không bị hạn chế

Câu ví dụ

the market remained unconstricted by government regulations, fostering innovation.

Thị trường vẫn không bị hạn chế bởi các quy định của chính phủ, thúc đẩy sự đổi mới.

her breathing was unconstricted after the yoga session, feeling much better.

Hô hấp của cô ấy không bị hạn chế sau buổi tập yoga, cảm thấy khỏe hơn nhiều.

the unconstricted flow of information online allows for diverse perspectives.

Sự lưu thông không bị hạn chế của thông tin trực tuyến cho phép có nhiều góc nhìn đa dạng.

an unconstricted airway is crucial for healthy respiratory function.

Một đường thở không bị hạn chế là rất quan trọng cho chức năng hô hấp khỏe mạnh.

the artist's style was unconstricted by traditional artistic conventions.

Phong cách của nghệ sĩ không bị giới hạn bởi các quy tắc nghệ thuật truyền thống.

the unconstricted river rushed through the valley with great force.

Dòng sông không bị hạn chế lao qua thung lũng với sức mạnh lớn.

he enjoyed the unconstricted freedom of traveling solo across the country.

Anh ấy tận hưởng tự do không bị hạn chế khi đi du lịch một mình khắp đất nước.

the unconstricted access to resources empowered the local community.

Sự tiếp cận không bị hạn chế đến các nguồn lực đã trao quyền cho cộng đồng địa phương.

the unconstricted exchange of ideas is vital for scientific progress.

Sự trao đổi ý tưởng không bị hạn chế là rất cần thiết cho tiến bộ khoa học.

the unconstricted growth of the company led to rapid expansion.

Sự phát triển không bị hạn chế của công ty dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng.

the unconstricted movement of goods across borders boosted trade.

Sự di chuyển không bị hạn chế của hàng hóa qua biên giới đã thúc đẩy thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay