uncontrite

[Mỹ]/ˌʌnkənˈtraɪt/
[Anh]/ˌʌnkənˈtraɪt/

Dịch

adj. không cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận hoặc nuối tiếc; không xin lỗi; không hòa hợp; không đồng điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncontrite apology

lời xin lỗi không hối hận

uncontrite tone

giọng điệu không hối hận

uncontrite attitude

thái độ không hối hận

uncontrite look

nét mặt không hối hận

uncontrite expression

biểu hiện không hối hận

remain uncontrite

vẫn không hối hận

seem uncontrite

có vẻ không hối hận

utterly uncontrite

hoàn toàn không hối hận

still uncontrite

vẫn không hối hận

uncontrite remarks

những lời nói không hối hận

Câu ví dụ

the defendant remained uncontrite during the sentencing hearing.

Người bị cáo buộc vẫn không tỏ ra hối hận trong phiên tòa xét xử.

she sounded uncontrite after the heated argument with her boss.

Cô ấy tỏ ra không hối hận sau cuộc tranh cãi gay gắt với sếp của mình.

his uncontrite stance angered the victims’ families.

Thái độ không hối hận của anh ta đã làm phẫn nộ các gia đình nạn nhân.

the judge criticized his uncontrite attitude and lack of remorse.

Tòa án đã chỉ trích thái độ không hối hận và sự thiếu hối tiếc của anh ta.

even after the apology, her uncontrite tone undermined the message.

Dù đã xin lỗi, giọng điệu không hối hận của cô ấy đã làm suy yếu thông điệp.

the mayor’s uncontrite remarks sparked public outrage.

Các phát ngôn không hối hận của thị trưởng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.

he offered an uncontrite response when asked about the scandal.

Anh ta đưa ra một câu trả lời không hối hận khi được hỏi về bê bối.

her uncontrite behavior made reconciliation impossible.

Hành vi không hối hận của cô ấy khiến việc hòa giải trở nên bất khả thi.

the panel noted his uncontrite demeanor throughout the interview.

Ban giám khảo đã chú ý đến thái độ không hối hận của anh ta trong suốt buổi phỏng vấn.

he was uncontrite about breaking the rules, as if it proved a point.

Anh ta không hối hận về việc vi phạm quy tắc, như thể điều đó chứng minh một điểm gì đó.

the memoir portrays him as uncontrite, defiant, and unapologetic.

Tác phẩm hồi ức miêu tả anh ta là người không hối hận, phản kháng và không xin lỗi.

despite the backlash, the company stayed uncontrite and refused to change course.

Dù đối mặt với làn sóng chỉ trích, công ty vẫn không hối hận và từ chối thay đổi hướng đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay