uncontrite apology
lời xin lỗi không hối hận
uncontrite tone
giọng điệu không hối hận
uncontrite attitude
thái độ không hối hận
uncontrite look
nét mặt không hối hận
uncontrite expression
biểu hiện không hối hận
remain uncontrite
vẫn không hối hận
seem uncontrite
có vẻ không hối hận
utterly uncontrite
hoàn toàn không hối hận
still uncontrite
vẫn không hối hận
uncontrite remarks
những lời nói không hối hận
the defendant remained uncontrite during the sentencing hearing.
Người bị cáo buộc vẫn không tỏ ra hối hận trong phiên tòa xét xử.
she sounded uncontrite after the heated argument with her boss.
Cô ấy tỏ ra không hối hận sau cuộc tranh cãi gay gắt với sếp của mình.
his uncontrite stance angered the victims’ families.
Thái độ không hối hận của anh ta đã làm phẫn nộ các gia đình nạn nhân.
the judge criticized his uncontrite attitude and lack of remorse.
Tòa án đã chỉ trích thái độ không hối hận và sự thiếu hối tiếc của anh ta.
even after the apology, her uncontrite tone undermined the message.
Dù đã xin lỗi, giọng điệu không hối hận của cô ấy đã làm suy yếu thông điệp.
the mayor’s uncontrite remarks sparked public outrage.
Các phát ngôn không hối hận của thị trưởng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.
he offered an uncontrite response when asked about the scandal.
Anh ta đưa ra một câu trả lời không hối hận khi được hỏi về bê bối.
her uncontrite behavior made reconciliation impossible.
Hành vi không hối hận của cô ấy khiến việc hòa giải trở nên bất khả thi.
the panel noted his uncontrite demeanor throughout the interview.
Ban giám khảo đã chú ý đến thái độ không hối hận của anh ta trong suốt buổi phỏng vấn.
he was uncontrite about breaking the rules, as if it proved a point.
Anh ta không hối hận về việc vi phạm quy tắc, như thể điều đó chứng minh một điểm gì đó.
the memoir portrays him as uncontrite, defiant, and unapologetic.
Tác phẩm hồi ức miêu tả anh ta là người không hối hận, phản kháng và không xin lỗi.
despite the backlash, the company stayed uncontrite and refused to change course.
Dù đối mặt với làn sóng chỉ trích, công ty vẫn không hối hận và từ chối thay đổi hướng đi.
uncontrite apology
lời xin lỗi không hối hận
uncontrite tone
giọng điệu không hối hận
uncontrite attitude
thái độ không hối hận
uncontrite look
nét mặt không hối hận
uncontrite expression
biểu hiện không hối hận
remain uncontrite
vẫn không hối hận
seem uncontrite
có vẻ không hối hận
utterly uncontrite
hoàn toàn không hối hận
still uncontrite
vẫn không hối hận
uncontrite remarks
những lời nói không hối hận
the defendant remained uncontrite during the sentencing hearing.
Người bị cáo buộc vẫn không tỏ ra hối hận trong phiên tòa xét xử.
she sounded uncontrite after the heated argument with her boss.
Cô ấy tỏ ra không hối hận sau cuộc tranh cãi gay gắt với sếp của mình.
his uncontrite stance angered the victims’ families.
Thái độ không hối hận của anh ta đã làm phẫn nộ các gia đình nạn nhân.
the judge criticized his uncontrite attitude and lack of remorse.
Tòa án đã chỉ trích thái độ không hối hận và sự thiếu hối tiếc của anh ta.
even after the apology, her uncontrite tone undermined the message.
Dù đã xin lỗi, giọng điệu không hối hận của cô ấy đã làm suy yếu thông điệp.
the mayor’s uncontrite remarks sparked public outrage.
Các phát ngôn không hối hận của thị trưởng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.
he offered an uncontrite response when asked about the scandal.
Anh ta đưa ra một câu trả lời không hối hận khi được hỏi về bê bối.
her uncontrite behavior made reconciliation impossible.
Hành vi không hối hận của cô ấy khiến việc hòa giải trở nên bất khả thi.
the panel noted his uncontrite demeanor throughout the interview.
Ban giám khảo đã chú ý đến thái độ không hối hận của anh ta trong suốt buổi phỏng vấn.
he was uncontrite about breaking the rules, as if it proved a point.
Anh ta không hối hận về việc vi phạm quy tắc, như thể điều đó chứng minh một điểm gì đó.
the memoir portrays him as uncontrite, defiant, and unapologetic.
Tác phẩm hồi ức miêu tả anh ta là người không hối hận, phản kháng và không xin lỗi.
despite the backlash, the company stayed uncontrite and refused to change course.
Dù đối mặt với làn sóng chỉ trích, công ty vẫn không hối hận và từ chối thay đổi hướng đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay