uncontrition

[Mỹ]/[ˌʌnkənˈtrɪʃən]/
[Anh]/[ˌʌnkənˈtrɪʃən]/

Dịch

n. sự thiếu hối hận; sự vắng mặt của nỗi hối hận hoặc tội lỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

show uncontrition

thể hiện sự không hối hận

express uncontrition

biểu lộ sự không hối hận

feign uncontrition

giả vờ không hối hận

utter uncontrition

khẳng định sự không hối hận

maintain uncontrition

duy trì sự không hối hận

total uncontrition

sự không hối hận hoàn toàn

Câu ví dụ

his lack of uncontrition surprised the judge.

Thiếu sự hối hận của anh ta đã làm ngạc nhiên thẩm phán.

she showed no uncontrition for her rude behavior.

Cô ấy không tỏ ra hối hận về hành vi thô lỗ của mình.

the public criticized the politician's clear uncontrition.

Công chúng chỉ trích sự thiếu hối hận rõ rệt của chính trị gia.

uncontrition is often seen as a sign of arrogance.

Sự thiếu hối hận thường được coi là dấu hiệu của sự kiêu căng.

they viewed his uncontrition as a major character flaw.

Họ coi sự thiếu hối hận của anh ta là một khiếm khuyết tính cách lớn.

despite the punishment, he remained firm in uncontrition.

Dù đã bị trừng phạt, anh ta vẫn giữ vững thái độ thiếu hối hận.

her uncontrition regarding the scandal shocked the viewers.

Sự thiếu hối hận của cô ấy về bê bối đã làm sốc các khán giả.

the principal noted the student's attitude of uncontrition.

Hiệu trưởng đã chú ý đến thái độ thiếu hối hận của học sinh.

genuine uncontrition can lead to severe social isolation.

Sự thiếu hối hận chân thật có thể dẫn đến sự cô lập xã hội nghiêm trọng.

the article discusses the psychology behind deep uncontrition.

Bài viết thảo luận về tâm lý đằng sau sự thiếu hối hận sâu sắc.

witnesses were appalled by the defendant's utter uncontrition.

Các nhân chứng kinh ngạc trước sự thiếu hối hận hoàn toàn của bị cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay