uncracked

[Mỹ]/ʌnˈkrækt/
[Anh]/ʌnˈkrækt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị hỏng hoặc hư hại; không có vết nứt

Cụm từ & Cách kết hợp

uncracked code

mã chưa bị bẻ khóa

uncracked safe

tủ khóa chưa bị bẻ

uncracked surface

bề mặt chưa bị bẻ

uncracked shell

vỏ chưa bị bẻ

uncracked nut

hạt chưa bị bẻ

uncracked secret

bí mật chưa bị bẻ

uncracked puzzle

bài đố chưa được giải

uncracked password

mật khẩu chưa bị bẻ

uncracked mystery

bí ẩn chưa được giải

Câu ví dụ

the egg remained uncracked despite the rough handling.

quả trứng vẫn còn nguyên vẹn, không bị nứt dù bị xử lý thô bạo.

she found an uncracked vase in the attic.

cô ấy tìm thấy một chiếc bình chưa bị nứt trong gác mái.

the safe was uncracked after the attempted burglary.

tủ an toàn vẫn còn nguyên vẹn sau vụ trộm cắp bị phá.

he was proud of his uncracked record in the competition.

anh tự hào về thành tích không bị vỡ của mình trong cuộc thi.

the team celebrated their uncracked strategy that led to success.

đội đã ăn mừng chiến lược không bị thay đổi của họ đã dẫn đến thành công.

the uncracked shell was a sign of freshness.

vỏ trứng nguyên vẹn là dấu hiệu của sự tươi mới.

many uncracked codes remain in the system.

nhiều mã chưa bị bẻ khóa vẫn còn trong hệ thống.

the uncracked puzzle intrigued the entire class.

cái câu đố chưa được giải vẫn khiến cả lớp tò mò.

he was relieved to find his phone uncracked after the fall.

anh thở phào khi thấy điện thoại của mình không bị nứt sau khi ngã.

the uncracked surface of the ice indicated it was safe to walk.

bề mặt băng không bị nứt cho thấy an toàn để đi lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay