uncrowded

[Mỹ]/ˌʌn'kraudid/
[Anh]/ʌnˈkraʊdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rộng rãi, không đông đúc

Câu ví dụ

an uncrowded museum; an uncrowded bus.

một bảo tàng không đông đúc; một xe buýt không đông đúc.

miles of uncrowded beaches.

vô số dặm bãi biển không đông đúc.

The beach was uncrowded, allowing us to relax in peace.

Bãi biển không đông đúc, cho phép chúng tôi thư giãn trong yên bình.

We chose to visit the uncrowded park for a quiet afternoon.

Chúng tôi đã chọn đến thăm công viên không đông đúc để có một buổi chiều yên tĩnh.

The uncrowded streets made it easy for us to explore the city.

Những con phố không đông đúc giúp chúng tôi dễ dàng khám phá thành phố.

An uncrowded restaurant is a rare find in this busy area.

Một nhà hàng không đông đúc là một điều hiếm có ở khu vực bận rộn này.

We enjoyed the uncrowded hiking trail surrounded by nature.

Chúng tôi tận hưởng con đường đi bộ đường dài không đông đúc được bao quanh bởi thiên nhiên.

The uncrowded train ride was a pleasant surprise during rush hour.

Chuyến đi tàu không đông đúc là một bất ngờ thú vị trong giờ cao điểm.

The uncrowded library provided a peaceful environment for studying.

Thư viện không đông đúc cung cấp một môi trường yên bình để học tập.

We opted for the uncrowded path to avoid the tourist crowds.

Chúng tôi đã chọn con đường không đông đúc để tránh đám đông du lịch.

The uncrowded museum allowed us to appreciate the exhibits at our own pace.

Bảo tàng không đông đúc cho phép chúng tôi đánh giá các hiện vật theo tốc độ của riêng mình.

An uncrowded movie theater is perfect for a quiet movie night.

Một rạp chiếu phim không đông đúc là hoàn hảo cho một buổi tối xem phim yên tĩnh.

Ví dụ thực tế

One review of the evidence found that uncrowded, small-scale living resulted in fewer psychiatric symptoms and behavioral issues among residents with dementia.

Một nghiên cứu về bằng chứng cho thấy việc sống ở những nơi nhỏ, không đông đúc đã dẫn đến ít các triệu chứng tâm thần và các vấn đề về hành vi hơn ở những cư dân bị mất trí nhớ.

Nguồn: Vox opinion

Here, you can enjoy all the appeal of Bali before tourism took over – surfing hotspots, uncrowded beaches, and magical waterfalls tucked within steamy jungles.

Ở đây, bạn có thể tận hưởng tất cả sức hấp dẫn của Bali trước khi du lịch chiếm lấy – những điểm nóng lướt sóng, những bãi biển không đông đúc và những thác nước kỳ diệu ẩn mình trong những khu rừng nhiệt đới.

Nguồn: Best Travel Destinations in Asia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay