undecipherable

[Mỹ]/ʌn.dɪˈsaɪ.fər.ə.bəl/
[Anh]/ʌn.dɪˈsaɪ.fɚ.ə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể hiểu hoặc giải thích được

Cụm từ & Cách kết hợp

undecipherable code

mã không thể giải mã

undecipherable message

thông điệp không thể giải mã

undecipherable text

văn bản không thể giải mã

undecipherable handwriting

chữ viết tay không thể giải mã

undecipherable symbols

biểu tượng không thể giải mã

undecipherable language

ngôn ngữ không thể giải mã

undecipherable noise

tiếng ồn không thể giải mã

undecipherable clues

dấu hiệu không thể giải mã

undecipherable patterns

mẫu không thể giải mã

undecipherable data

dữ liệu không thể giải mã

Câu ví dụ

the message was completely undecipherable.

tin nhắn hoàn toàn không thể giải mã được.

his handwriting is often undecipherable.

chữ viết tay của anh ấy thường khó giải mã.

the ancient script remains undecipherable.

chữ viết cổ vẫn còn khó giải mã.

she found the code undecipherable at first.

lúc đầu, cô thấy mã khó giải mã.

the instructions were so poorly written that they were undecipherable.

hướng dẫn được viết quá kém nên không thể giải mã được.

his explanation was filled with jargon, making it undecipherable.

lời giải thích của anh ấy chứa đầy thuật ngữ chuyên môn, khiến nó khó giải mã.

the symbols on the wall are undecipherable to most people.

các biểu tượng trên tường khó giải mã đối với hầu hết mọi người.

after many attempts, the text remained undecipherable.

sau nhiều lần thử, văn bản vẫn còn khó giải mã.

they discovered an undecipherable manuscript in the library.

họ phát hiện ra một bản thảo khó giải mã trong thư viện.

the encrypted file was completely undecipherable without the key.

tệp mã hóa hoàn toàn không thể giải mã được nếu không có khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay