the undedicated server caused significant downtime for the company's operations.
Máy chủ không được quan tâm đã gây ra thời gian ngừng hoạt động đáng kể cho hoạt động của công ty.
many employees show an undedicated attitude toward their work responsibilities.
Nhiều nhân viên thể hiện thái độ không tận tâm đối với trách nhiệm công việc của họ.
the project failed due to the team's undedicated approach to problem-solving.
Dự án đã thất bại do cách tiếp cận không tận tâm của nhóm trong việc giải quyết vấn đề.
an undedicated resource allocation strategy led to inefficient budget usage.
Chiến lược phân bổ nguồn lực không tận tâm đã dẫn đến việc sử dụng ngân sách không hiệu quả.
the undedicated nature of some volunteers affected the overall program quality.
Bản chất không tận tâm của một số tình nguyện viên đã ảnh hưởng đến chất lượng chương trình tổng thể.
his undedicated performance review highlighted several areas of concern.
Đánh giá hiệu suất không tận tâm của anh ấy đã làm nổi bật một số lĩnh vực cần quan tâm.
the undedicated staff members were given additional training opportunities.
Các nhân viên không tận tâm đã được cung cấp thêm các cơ hội đào tạo.
management noticed an undedicated commitment among several department heads.
Ban quản lý nhận thấy sự cam kết không tận tâm trong số một số trưởng bộ phận.
an undedicated effort from the marketing team resulted in poor campaign results.
Một nỗ lực không tận tâm từ nhóm marketing đã dẫn đến kết quả chiến dịch kém.
the undedicated character of the protagonist made it difficult for audiences to connect with the story.
Tính cách không tận tâm của nhân vật chính khiến khán giả khó kết nối với câu chuyện.
due to an undedicated schedule, many important deadlines were missed.
Do lịch trình không tận tâm, nhiều thời hạn quan trọng đã bị bỏ lỡ.
the undedicated behavior of certain team members created a negative work environment.
Hành vi không tận tâm của một số thành viên trong nhóm đã tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực.
the undedicated server caused significant downtime for the company's operations.
Máy chủ không được quan tâm đã gây ra thời gian ngừng hoạt động đáng kể cho hoạt động của công ty.
many employees show an undedicated attitude toward their work responsibilities.
Nhiều nhân viên thể hiện thái độ không tận tâm đối với trách nhiệm công việc của họ.
the project failed due to the team's undedicated approach to problem-solving.
Dự án đã thất bại do cách tiếp cận không tận tâm của nhóm trong việc giải quyết vấn đề.
an undedicated resource allocation strategy led to inefficient budget usage.
Chiến lược phân bổ nguồn lực không tận tâm đã dẫn đến việc sử dụng ngân sách không hiệu quả.
the undedicated nature of some volunteers affected the overall program quality.
Bản chất không tận tâm của một số tình nguyện viên đã ảnh hưởng đến chất lượng chương trình tổng thể.
his undedicated performance review highlighted several areas of concern.
Đánh giá hiệu suất không tận tâm của anh ấy đã làm nổi bật một số lĩnh vực cần quan tâm.
the undedicated staff members were given additional training opportunities.
Các nhân viên không tận tâm đã được cung cấp thêm các cơ hội đào tạo.
management noticed an undedicated commitment among several department heads.
Ban quản lý nhận thấy sự cam kết không tận tâm trong số một số trưởng bộ phận.
an undedicated effort from the marketing team resulted in poor campaign results.
Một nỗ lực không tận tâm từ nhóm marketing đã dẫn đến kết quả chiến dịch kém.
the undedicated character of the protagonist made it difficult for audiences to connect with the story.
Tính cách không tận tâm của nhân vật chính khiến khán giả khó kết nối với câu chuyện.
due to an undedicated schedule, many important deadlines were missed.
Do lịch trình không tận tâm, nhiều thời hạn quan trọng đã bị bỏ lỡ.
the undedicated behavior of certain team members created a negative work environment.
Hành vi không tận tâm của một số thành viên trong nhóm đã tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay