lackadaisical attitude
thái độ hờ hững
showing lackadaisical effort
thể hiện sự hờ hững trong nỗ lực
a lackadaisical defence left Spurs adrift in the second half.
Hàng phòng thủ thi đấu hời hợt khiến Spurs tụt lại trong hiệp hai.
There’ll be no time to correct lackadaisical driving techniques after trouble develops.
Sẽ không có thời gian để sửa các kỹ thuật lái xe cẩu thả sau khi gặp sự cố.
Her lackadaisical attitude towards her studies led to poor grades.
Thái độ cẩu thả của cô ấy đối với việc học dẫn đến điểm số kém.
The lackadaisical pace of the project is causing delays.
Tốc độ dự án cẩu thả đang gây ra sự chậm trễ.
He approached his work with a lackadaisical attitude.
Anh ấy tiếp cận công việc của mình với một thái độ cẩu thả.
The team's lackadaisical effort resulted in a loss.
Nỗ lực cẩu thả của đội đã dẫn đến một thất bại.
She gave a lackadaisical response to the important question.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi cẩu thả cho câu hỏi quan trọng.
The lackadaisical performance of the player disappointed the fans.
Phong độ cẩu thả của người chơi đã khiến người hâm mộ thất vọng.
The lackadaisical approach to safety regulations led to an accident.
Cách tiếp cận cẩu thả đối với các quy định an toàn đã dẫn đến một vụ tai nạn.
His lackadaisical work ethic is not suitable for this job.
Đạo đức làm việc cẩu thả của anh ấy không phù hợp với công việc này.
The lackadaisical response from the management angered the employees.
Phản hồi cẩu thả từ ban quản lý đã khiến nhân viên tức giận.
A lackadaisical approach to customer service can harm a company's reputation.
Một cách tiếp cận cẩu thả đối với dịch vụ khách hàng có thể gây hại cho danh tiếng của một công ty.
lackadaisical attitude
thái độ hờ hững
showing lackadaisical effort
thể hiện sự hờ hững trong nỗ lực
a lackadaisical defence left Spurs adrift in the second half.
Hàng phòng thủ thi đấu hời hợt khiến Spurs tụt lại trong hiệp hai.
There’ll be no time to correct lackadaisical driving techniques after trouble develops.
Sẽ không có thời gian để sửa các kỹ thuật lái xe cẩu thả sau khi gặp sự cố.
Her lackadaisical attitude towards her studies led to poor grades.
Thái độ cẩu thả của cô ấy đối với việc học dẫn đến điểm số kém.
The lackadaisical pace of the project is causing delays.
Tốc độ dự án cẩu thả đang gây ra sự chậm trễ.
He approached his work with a lackadaisical attitude.
Anh ấy tiếp cận công việc của mình với một thái độ cẩu thả.
The team's lackadaisical effort resulted in a loss.
Nỗ lực cẩu thả của đội đã dẫn đến một thất bại.
She gave a lackadaisical response to the important question.
Cô ấy đã đưa ra một phản hồi cẩu thả cho câu hỏi quan trọng.
The lackadaisical performance of the player disappointed the fans.
Phong độ cẩu thả của người chơi đã khiến người hâm mộ thất vọng.
The lackadaisical approach to safety regulations led to an accident.
Cách tiếp cận cẩu thả đối với các quy định an toàn đã dẫn đến một vụ tai nạn.
His lackadaisical work ethic is not suitable for this job.
Đạo đức làm việc cẩu thả của anh ấy không phù hợp với công việc này.
The lackadaisical response from the management angered the employees.
Phản hồi cẩu thả từ ban quản lý đã khiến nhân viên tức giận.
A lackadaisical approach to customer service can harm a company's reputation.
Một cách tiếp cận cẩu thả đối với dịch vụ khách hàng có thể gây hại cho danh tiếng của một công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay