undelivered message
tin nhắn chưa được gửi
undelivered package
gói hàng chưa được giao
undelivered mail
thư chưa được gửi
undelivered goods
hàng hóa chưa được giao
undelivered order
đơn hàng chưa được giao
undelivered shipment
vận chuyển chưa được giao
undelivered items
hàng hóa chưa được giao
undelivered service
dịch vụ chưa được cung cấp
undelivered request
yêu cầu chưa được xử lý
undelivered notification
thông báo chưa được gửi
the package was undelivered due to an address error.
gói hàng đã không được giao do lỗi địa chỉ.
she received a notification about the undelivered mail.
cô ấy đã nhận được thông báo về bưu phẩm chưa được giao.
many undelivered items were piling up at the post office.
nhiều món hàng chưa được giao đang chất đống tại bưu điện.
the undelivered message caused confusion among the team.
tin nhắn chưa được gửi đã gây ra sự hoang mang trong nhóm.
he had to contact customer service regarding his undelivered order.
anh ấy phải liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng về đơn hàng chưa được giao của mình.
due to bad weather, several flights were undelivered.
do thời tiết xấu, nhiều chuyến bay đã bị hủy bỏ.
they were frustrated with the undelivered gifts.
họ cảm thấy thất vọng với những món quà chưa được giao.
tracking showed that the package was undelivered for days.
thông tin theo dõi cho thấy gói hàng đã không được giao trong nhiều ngày.
she filed a complaint about her undelivered subscription.
cô ấy đã khiếu nại về bản đăng ký chưa được giao của mình.
the undelivered documents were crucial for the meeting.
những tài liệu chưa được gửi rất quan trọng cho cuộc họp.
undelivered message
tin nhắn chưa được gửi
undelivered package
gói hàng chưa được giao
undelivered mail
thư chưa được gửi
undelivered goods
hàng hóa chưa được giao
undelivered order
đơn hàng chưa được giao
undelivered shipment
vận chuyển chưa được giao
undelivered items
hàng hóa chưa được giao
undelivered service
dịch vụ chưa được cung cấp
undelivered request
yêu cầu chưa được xử lý
undelivered notification
thông báo chưa được gửi
the package was undelivered due to an address error.
gói hàng đã không được giao do lỗi địa chỉ.
she received a notification about the undelivered mail.
cô ấy đã nhận được thông báo về bưu phẩm chưa được giao.
many undelivered items were piling up at the post office.
nhiều món hàng chưa được giao đang chất đống tại bưu điện.
the undelivered message caused confusion among the team.
tin nhắn chưa được gửi đã gây ra sự hoang mang trong nhóm.
he had to contact customer service regarding his undelivered order.
anh ấy phải liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng về đơn hàng chưa được giao của mình.
due to bad weather, several flights were undelivered.
do thời tiết xấu, nhiều chuyến bay đã bị hủy bỏ.
they were frustrated with the undelivered gifts.
họ cảm thấy thất vọng với những món quà chưa được giao.
tracking showed that the package was undelivered for days.
thông tin theo dõi cho thấy gói hàng đã không được giao trong nhiều ngày.
she filed a complaint about her undelivered subscription.
cô ấy đã khiếu nại về bản đăng ký chưa được giao của mình.
the undelivered documents were crucial for the meeting.
những tài liệu chưa được gửi rất quan trọng cho cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay