unreceived

[Mỹ]/[ʌnˈriːsiːvd]/
[Anh]/[ʌnˈriːsiːvd]/

Dịch

v. (của một tin nhắn hoặc gói) Không được nhận.
adj. Không được nhận; chưa được nhận; không được xác nhận đã nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreceived messages

tin nhắn chưa nhận

unreceived payments

tiền chưa nhận

unreceived orders

đơn hàng chưa nhận

unreceived goods

hàng hóa chưa nhận

unreceived shipments

đơn vận chuyển chưa nhận

unreceived funds

tiền vốn chưa nhận

unreceived emails

email chưa nhận

unreceived feedback

phản hồi chưa nhận

unreceived applications

đơn ứng tuyển chưa nhận

unreceived donations

quyên góp chưa nhận

Câu ví dụ

the unreceived email contained important details about the project.

Email chưa nhận chứa các chi tiết quan trọng về dự án.

we checked the system for any unreceived messages from the sender.

Chúng tôi đã kiểm tra hệ thống để xem có bất kỳ tin nhắn nào chưa nhận được từ người gửi không.

due to technical issues, some packages may remain unreceived.

Do các vấn đề kỹ thuật, một số gói hàng có thể vẫn chưa được nhận.

the unreceived payment caused a delay in processing the order.

Sự chậm trễ trong việc nhận thanh toán đã gây ra sự chậm trễ trong việc xử lý đơn hàng.

we investigated why the application was unreceived by the admissions committee.

Chúng tôi đã điều tra lý do vì sao đơn ứng tuyển không được nhận bởi hội đồng tuyển sinh.

the unreceived invitation was a source of confusion for the guests.

Đơn mời chưa nhận được là nguyên nhân gây hiểu lầm cho các khách mời.

the unreceived grant proposal was a setback for the research team.

Đề xuất tài trợ chưa nhận được là một bước lùi cho nhóm nghiên cứu.

the unreceived feedback was crucial for improving the product design.

Phản hồi chưa nhận được là rất quan trọng để cải thiện thiết kế sản phẩm.

the unreceived offer letter disappointed the potential employee.

Thư mời chưa nhận được đã làm thất vọng ứng viên tiềm năng.

we followed up on the unreceived shipment to ensure its delivery.

Chúng tôi đã theo dõi đơn hàng chưa nhận được để đảm bảo việc giao hàng.

the unreceived response indicated a problem with the survey distribution.

Phản hồi chưa nhận được cho thấy có vấn đề với việc phân phối khảo sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay