undeniably true
rõ ràng là đúng
The strength of altruism lies in the fact that altruistic acts undeniably occur in any society and that moral codes universally advocate altruism or benevolence and condemn selfishness.
Sức mạnh của chủ nghĩa vị tha nằm ở thực tế là những hành động vị tha chắc chắn xảy ra trong bất kỳ xã hội nào và các quy tắc đạo đức phổ quát đều ủng hộ chủ nghĩa vị tha hoặc lòng tốt và lên án sự ích kỷ.
Undeniably, she is the most talented singer in the competition.
Không thể phủ nhận, cô là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.
His dedication to his work is undeniably admirable.
Sự tận tâm của anh ấy với công việc là điều không thể phủ nhận là đáng ngưỡng mộ.
The impact of climate change on the environment is undeniably significant.
Tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường là điều không thể phủ nhận là rất lớn.
Undeniably, technology has revolutionized the way we communicate.
Không thể phủ nhận, công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Her beauty is undeniably striking.
Vẻ đẹp của cô ấy không thể phủ nhận là nổi bật.
Undeniably, the team's performance has improved since the new coach took over.
Không thể phủ nhận, phong độ của đội đã được cải thiện kể từ khi huấn luyện viên mới tiếp quản.
The evidence against him is undeniably strong.
Bằng chứng chống lại anh ấy không thể phủ nhận là rất mạnh.
Undeniably, education plays a crucial role in shaping a person's future.
Không thể phủ nhận, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một người.
The impact of social media on society is undeniably profound.
Tác động của mạng xã hội đến xã hội là điều không thể phủ nhận là sâu sắc.
Undeniably, teamwork is essential for the success of any project.
Không thể phủ nhận, teamwork là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.
undeniably true
rõ ràng là đúng
The strength of altruism lies in the fact that altruistic acts undeniably occur in any society and that moral codes universally advocate altruism or benevolence and condemn selfishness.
Sức mạnh của chủ nghĩa vị tha nằm ở thực tế là những hành động vị tha chắc chắn xảy ra trong bất kỳ xã hội nào và các quy tắc đạo đức phổ quát đều ủng hộ chủ nghĩa vị tha hoặc lòng tốt và lên án sự ích kỷ.
Undeniably, she is the most talented singer in the competition.
Không thể phủ nhận, cô là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.
His dedication to his work is undeniably admirable.
Sự tận tâm của anh ấy với công việc là điều không thể phủ nhận là đáng ngưỡng mộ.
The impact of climate change on the environment is undeniably significant.
Tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường là điều không thể phủ nhận là rất lớn.
Undeniably, technology has revolutionized the way we communicate.
Không thể phủ nhận, công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Her beauty is undeniably striking.
Vẻ đẹp của cô ấy không thể phủ nhận là nổi bật.
Undeniably, the team's performance has improved since the new coach took over.
Không thể phủ nhận, phong độ của đội đã được cải thiện kể từ khi huấn luyện viên mới tiếp quản.
The evidence against him is undeniably strong.
Bằng chứng chống lại anh ấy không thể phủ nhận là rất mạnh.
Undeniably, education plays a crucial role in shaping a person's future.
Không thể phủ nhận, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một người.
The impact of social media on society is undeniably profound.
Tác động của mạng xã hội đến xã hội là điều không thể phủ nhận là sâu sắc.
Undeniably, teamwork is essential for the success of any project.
Không thể phủ nhận, teamwork là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay