incontestably true
không thể tranh cãi là đúng
incontestably clear
không thể tranh cãi là rõ ràng
incontestably valid
không thể tranh cãi là hợp lệ
incontestably correct
không thể tranh cãi là chính xác
incontestably evident
không thể tranh cãi là hiển nhiên
incontestably significant
không thể tranh cãi là quan trọng
incontestably superior
không thể tranh cãi là vượt trội
incontestably beneficial
không thể tranh cãi là có lợi
incontestably accurate
không thể tranh cãi là chính xác
incontestably important
không thể tranh cãi là quan trọng
his talent is incontestably remarkable.
tài năng của anh ấy là điều không thể tranh cãi là xuất sắc.
incontestably, this is the best solution.
không thể tranh cãi, đây là giải pháp tốt nhất.
the evidence is incontestably clear.
bằng chứng là không thể tranh cãi là rõ ràng.
she is incontestably the leader of the team.
cô ấy không thể tranh cãi là người dẫn đầu của nhóm.
incontestably, he deserves the award.
không thể tranh cãi, anh ấy xứng đáng nhận được giải thưởng.
the results were incontestably positive.
kết quả là không thể tranh cãi là tích cực.
incontestably, this painting is a masterpiece.
không thể tranh cãi, bức tranh này là một kiệt tác.
her contributions are incontestably valuable.
những đóng góp của cô ấy là không thể tranh cãi là có giá trị.
incontestably, he is an expert in his field.
không thể tranh cãi, anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
they are incontestably the best performers.
họ không thể tranh cãi là những người thể hiện tốt nhất.
incontestably true
không thể tranh cãi là đúng
incontestably clear
không thể tranh cãi là rõ ràng
incontestably valid
không thể tranh cãi là hợp lệ
incontestably correct
không thể tranh cãi là chính xác
incontestably evident
không thể tranh cãi là hiển nhiên
incontestably significant
không thể tranh cãi là quan trọng
incontestably superior
không thể tranh cãi là vượt trội
incontestably beneficial
không thể tranh cãi là có lợi
incontestably accurate
không thể tranh cãi là chính xác
incontestably important
không thể tranh cãi là quan trọng
his talent is incontestably remarkable.
tài năng của anh ấy là điều không thể tranh cãi là xuất sắc.
incontestably, this is the best solution.
không thể tranh cãi, đây là giải pháp tốt nhất.
the evidence is incontestably clear.
bằng chứng là không thể tranh cãi là rõ ràng.
she is incontestably the leader of the team.
cô ấy không thể tranh cãi là người dẫn đầu của nhóm.
incontestably, he deserves the award.
không thể tranh cãi, anh ấy xứng đáng nhận được giải thưởng.
the results were incontestably positive.
kết quả là không thể tranh cãi là tích cực.
incontestably, this painting is a masterpiece.
không thể tranh cãi, bức tranh này là một kiệt tác.
her contributions are incontestably valuable.
những đóng góp của cô ấy là không thể tranh cãi là có giá trị.
incontestably, he is an expert in his field.
không thể tranh cãi, anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
they are incontestably the best performers.
họ không thể tranh cãi là những người thể hiện tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay