underachievements matter
các vấn đề về việc đạt thành tích kém quan trọng
address underachievements
giải quyết các vấn đề về việc đạt thành tích kém
overcome underachievements
vượt qua các vấn đề về việc đạt thành tích kém
underachievements impact
tác động của việc đạt thành tích kém
recognize underachievements
nhận ra các vấn đề về việc đạt thành tích kém
discuss underachievements
thảo luận về các vấn đề về việc đạt thành tích kém
analyze underachievements
phân tích các vấn đề về việc đạt thành tích kém
report underachievements
báo cáo về các vấn đề về việc đạt thành tích kém
evaluate underachievements
đánh giá các vấn đề về việc đạt thành tích kém
improve underachievements
cải thiện các vấn đề về việc đạt thành tích kém
his underachievements in school were surprising given his intelligence.
Những thành tích kém cỏi của anh ấy trong trường học là điều đáng ngạc nhiên khi xét đến sự thông minh của anh ấy.
many students face underachievements due to a lack of motivation.
Nhiều học sinh phải đối mặt với những thành tích kém cỏi do thiếu động lực.
we need to address the reasons behind these underachievements.
Chúng ta cần giải quyết những lý do đằng sau những thành tích kém cỏi này.
underachievements can often be traced back to poor study habits.
Những thành tích kém cỏi thường có thể bắt nguồn từ thói quen học tập kém.
she was frustrated by her underachievements in sports.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những thành tích kém cỏi của mình trong thể thao.
his underachievements in the workplace led to a lack of promotions.
Những thành tích kém cỏi của anh ấy nơi làm việc dẫn đến thiếu thăng chức.
teachers should help students overcome their underachievements.
Giáo viên nên giúp học sinh khắc phục những thành tích kém cỏi của họ.
her underachievements were a result of not setting clear goals.
Những thành tích kém cỏi của cô ấy là kết quả của việc không đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
identifying underachievements is the first step to improvement.
Xác định những thành tích kém cỏi là bước đầu tiên để cải thiện.
he felt that his underachievements would haunt him forever.
Anh ấy cảm thấy rằng những thành tích kém cỏi của mình sẽ ám ảnh anh ấy mãi mãi.
underachievements matter
các vấn đề về việc đạt thành tích kém quan trọng
address underachievements
giải quyết các vấn đề về việc đạt thành tích kém
overcome underachievements
vượt qua các vấn đề về việc đạt thành tích kém
underachievements impact
tác động của việc đạt thành tích kém
recognize underachievements
nhận ra các vấn đề về việc đạt thành tích kém
discuss underachievements
thảo luận về các vấn đề về việc đạt thành tích kém
analyze underachievements
phân tích các vấn đề về việc đạt thành tích kém
report underachievements
báo cáo về các vấn đề về việc đạt thành tích kém
evaluate underachievements
đánh giá các vấn đề về việc đạt thành tích kém
improve underachievements
cải thiện các vấn đề về việc đạt thành tích kém
his underachievements in school were surprising given his intelligence.
Những thành tích kém cỏi của anh ấy trong trường học là điều đáng ngạc nhiên khi xét đến sự thông minh của anh ấy.
many students face underachievements due to a lack of motivation.
Nhiều học sinh phải đối mặt với những thành tích kém cỏi do thiếu động lực.
we need to address the reasons behind these underachievements.
Chúng ta cần giải quyết những lý do đằng sau những thành tích kém cỏi này.
underachievements can often be traced back to poor study habits.
Những thành tích kém cỏi thường có thể bắt nguồn từ thói quen học tập kém.
she was frustrated by her underachievements in sports.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những thành tích kém cỏi của mình trong thể thao.
his underachievements in the workplace led to a lack of promotions.
Những thành tích kém cỏi của anh ấy nơi làm việc dẫn đến thiếu thăng chức.
teachers should help students overcome their underachievements.
Giáo viên nên giúp học sinh khắc phục những thành tích kém cỏi của họ.
her underachievements were a result of not setting clear goals.
Những thành tích kém cỏi của cô ấy là kết quả của việc không đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
identifying underachievements is the first step to improvement.
Xác định những thành tích kém cỏi là bước đầu tiên để cải thiện.
he felt that his underachievements would haunt him forever.
Anh ấy cảm thấy rằng những thành tích kém cỏi của mình sẽ ám ảnh anh ấy mãi mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay